
Dave Romney là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Jose Earthquakes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
13Đá chính
1.217Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
608Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 19 | 13 | 1.217 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 86% | 58% | 1 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.217 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 566/651 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/51 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 68
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/82 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 17
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 115
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/47 | 0 | 3/8 | — | 6,57 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/59 | 1 | 5/7 | — | 6,91 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/29 | 1 | 1/5 | — | 7,27 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/40 | 0 | 2/5 | — | 6,80 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80/86 | 3 | 6/9 | — | 6,82 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/43 | 2 | 3/5 | — | 7,06 |
| 10/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/58 | 1 | 2/2 | — | 6,55 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 0 | 3/4 | — | 6,92 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/12/2016 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/05/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/12/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/05/2018 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/12/2018 | 25 | 750 nghìn € |
| 26/05/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/11/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 475 nghìn € |
| 25/08/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/07/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 08/11/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/12/2024 | New England Revolution | San Jose Earthquakes | Hết hạn mượn 0.157M € | 157 nghìn € |
| 04/01/2023 | Nashville SC | New England Revolution | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 11/11/2019 | Los Angeles Galaxy | Nashville SC | Hết hạn mượn 0.20436M € | 204 nghìn € |
| 04/08/2015 | Ventura County FC | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | San Francisco Dons (University of San Francisco) | Ventura County FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Irvine Strikers | San Francisco Dons (University of San Francisco) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh63
- Thể lực52