
Finn Surman là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Portland Timbers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.565Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2565Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 26 | 26 | 2.295 | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 92% | 68% | 2 | 0 | 6,69 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 64% | 0 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.295 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1342/1457 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 37/84 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 39
- Phá bóng
- 163
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 102/150 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 46 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/164 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/25 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/52 | 2 | 2/6 | — | 6,76 |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/76 | 2 | 4/4 | — | 6,64 |
| 10/09/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 2 | 5/8 | — | 6,66 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 5-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 1 | 2/4 | V | 6,16 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/71 | 0 | 3/5 | — | 6,65 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/43 | 0 | 1/1 | — | 7,09 |
| 20/08/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 2 | 3/5 | — | 6,82 |
| 17/08/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 82/86 | 1 | 3/4 | — | 7,26 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Tijuana | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 81/84 | 1 | 9/14 | — | 7,09 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 3 | 4/7 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2019 | 16 | 25 nghìn € |
| 08/01/2020 | 16 | 25 nghìn € |
| 11/11/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 05/05/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 04/04/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 07/01/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 20 | 400 nghìn € |
| 25/09/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 1,8 triệu € |
| 17/09/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh76
- Thể lực61