
Nick Fernandez
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Nick Fernandez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Jose Earthquakes Reserve.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/3 | — | 6,20 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 1-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/31 | 0 | 0/3 | — | 5,72 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 3 | 3/6 | — | 6,36 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 2 | 3/4 | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | vs Real Monarchs | T 4-0 | 73 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 52/61 | 1 | 7/11 | V | 8,59 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/2 | — | 6,17 |
| 10/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | — | — | 6,24 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 0/1 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | San Jose Earthquakes Reserve | San Jose Earthquakes | Cho mượn | — |
| 26/02/2025 | San Jose Earthquakes | San Jose Earthquakes Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 19/12/2024 | Portland Pilots (University of Portland) | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | River Light FC | Portland Pilots (University of Portland) | Cho mượn | — |
| 30/04/2024 | Portland Pilots (University of Portland) | River Light FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Chicago City SC | Portland Pilots (University of Portland) | Cho mượn | — |
| 30/04/2023 | Portland Pilots (University of Portland) | Chicago City SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Chicago City SC | Portland Pilots (University of Portland) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | Portland Pilots (University of Portland) | Chicago City SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Barca Residency Academy USA | Portland Pilots (University of Portland) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Chicago Fire Premier | Barca Residency Academy USA | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật62
- Tư duy59
- Sức mạnh50
- Thể lực47