
Ian Harkes là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Jose Earthquakes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
7Đá chính
1.085Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/17Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 28 | 7 | 1.085 | 0 | 0 | 0 | 17 | 3 | 88% | 46% | 3 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.085 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 524/593 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/37 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/97 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 37
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 110
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | V | 6,04 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/60 | 0 | 0/5 | — | 6,84 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 51/53 | 2 | 3/6 | — | 6,66 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/1 | — | 6,84 |
| 10/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/46 | 0 | — | — | 6,11 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 1/1 | — | 6,26 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 0 | 1/1 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/05/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/12/2017 | 22 | 575 nghìn € |
| 01/05/2018 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/12/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/02/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 700 nghìn € |
| 12/12/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 21/03/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 21/08/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 17/12/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 16/04/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 31 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/12/2024 | New England Revolution | San Jose Earthquakes | Hết hạn mượn 0.157M € | 157 nghìn € |
| 04/07/2023 | Dundee United | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | DC United | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2017 | Wake Forest | DC United | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2013 | D.C. United Academy | Wake Forest | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh43
- Thể lực43