
Brandon Bye là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Portland Timbers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
21Đá chính
1.858Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1858Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 20 | 19 | 1.698 | 1 | 0 | 3 | 15 | 4 | 78% | 57% | 4 | 0 | 6,42 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 160 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 72% | 52% | 1 | 0 | 5,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.698 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 679/868 (78%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 14/64 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/61 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 69
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/166 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 58 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 52
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 300
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 160 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/62 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 3-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 2/3 | — | 6,74 |
| 17/08/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 48/60 | 1 | 2/4 | V | 6,14 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/31 | 2 | 6/15 | V | 5,21 |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Puebla | T 5-2 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 1 | 5/6 | — | 6,23 |
| 02/08/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 44/52 | 1 | 6/8 | — | 7,60 |
| 26/07/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 49/60 | 1 | 9/15 | — | 6,84 |
| 23/07/2026 | MLS | vs FC Dallas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 60/80 | 2 | 7/11 | V | 6,26 |
| 17/07/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 35/45 | 0 | 7/9 | — | 7,35 |
| 24/05/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 38/47 | 0 | 4/5 | — | 6,21 |
| 18/05/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 24/35 | 1 | 6/9 | — | 5,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2018 | 22 | 125 nghìn € |
| 01/05/2018 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/12/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/05/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/11/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 25/08/2020 | 24 | 750 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 08/07/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 27 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/12/2025 | New England Revolution | Portland Timbers | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | Western Michigan Broncos (Western Michigan Uni.) | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Minneapolis City SC | Western Michigan Broncos (Western Michigan Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Western Michigan Broncos (Western Michigan Uni.) | Minneapolis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Kalamazoo FC | Western Michigan Broncos (Western Michigan Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | Western Michigan Broncos (Western Michigan Uni.) | Kalamazoo FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2015 | Grand Rapids FC | Western Michigan Broncos (Western Michigan Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2015 | Western Michigan Broncos (Western Michigan Uni.) | Grand Rapids FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật49
- Tư duy44
- Sức mạnh53
- Thể lực33