
Julio Joao Ortiz Landazuri
Julio Joao Ortiz Landazuri là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Portland Timbers.
Tiểu sử Julio Joao Ortiz Landazuri
Julio Joao Ortiz Landazuri là tiền vệ của Portland Timbers, mang quốc tịch Ecuador và hiện 30 tuổi. Cao 177 cm và nặng 70 kg, cầu thủ có 23 trận ra sân trong mùa 2026, với 1031 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,44. Trong các giải, cầu thủ có 21 trận tại MLS và 2 trận tại Cúp MLS–Mexico. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, giá trị cao nhất đạt 2,2 triệu € (2024), và hợp đồng đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/01/2025, loại Hết hạn mượn, từ Independiente del Valle đến Portland Timbers với phí 1,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 21 | 8 | 917 | 0 | 0 | 1 | 7 | 1 | 91% | 57% | 0 | 0 | 6,45 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 114 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 54% | 1 | 0 | 6,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 917 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 494/539 (91%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/34 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/64 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 114 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/58 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,51 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/28 | 2 | 3/9 | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | H 3-3 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/33 | 1 | 3/3 | — | 6,44 |
| 27/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | — | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/22 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 10/09/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | H 2-2 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/32 | 1 | 1/4 | — | 6,01 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 5-4 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/30 | 2 | 3/4 | — | 6,47 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 1/1 | — | 5,97 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/3 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/07/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 325 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/12/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/07/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 27 | 1,2 triệu € |
| 16/04/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 28 | 2,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 28 | 2,2 triệu € |
| 16/04/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2025 | Independiente del Valle | Portland Timbers | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 10/07/2022 | Liga Dep Universitaria Quito | Independiente del Valle | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 06/01/2022 | Delfin SC | Liga Dep Universitaria Quito | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 03/01/2020 | Deportivo Cuenca | Delfin SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2019 | San Antonio FC | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Deportivo Cuenca | San Antonio FC | Cho mượn | — |
| 05/07/2018 | San Antonio FC | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | CD Clan Juvenil | San Antonio FC | Cho mượn | — |
| 05/03/2018 | San Antonio FC | CD Clan Juvenil | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | CD Clan Juvenil | San Antonio FC | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | San Antonio FC | CD Clan Juvenil | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | Cumbaya FC | San Antonio FC | Cho mượn | — |
| 20/03/2017 | San Antonio FC | Cumbaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Deportivo Quito | San Antonio FC | Cho mượn | — |
| 29/03/2016 | San Antonio FC | Deportivo Quito | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2016 | Plaza Colonia | San Antonio FC | Cho mượn | — |
| 09/03/2015 | San Antonio FC | Plaza Colonia | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2015 | CD Universidad Católica B | San Antonio FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2014 | Univ Catolica U20 | CD Universidad Católica B | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2013 | CD El Nacional U19 | Univ Catolica U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh44
- Thể lực41