
Jonathan Gonzalez
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Jonathan Gonzalez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo San Jose Earthquakes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 11 | 4 | 236 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 68% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/110 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/22 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS Next Pro | vs Ventura County FC | B 1-3 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/22 | 3 | 3/4 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | MLS Next Pro | vs Tacoma Defiance | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/27 | 1 | 3/4 | — | 6,32 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 2 | 4/5 | — | 6,47 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 2/3 | — | 6,34 |
| 23/07/2026 | MLS | vs Orlando City | B 0-4 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | — | — | 5,44 |
| 24/05/2026 | MLS | @ Portland Timbers | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/05/2026 | Cúp Open Mỹ | @ Colorado Rapids | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2018 | 18 | 3,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 19 | 5,0 triệu € |
| 07/02/2019 | 19 | 6,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 20 | 4,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 20 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 3,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 21 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 21 | 1,8 triệu € |
| 20/04/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 25/05/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/02/2026 | FC Juarez | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rayados de Monterrey | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Minnesota United FC | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 03/08/2022 | Rayados de Monterrey | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | Queretaro FC | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Rayados de Monterrey | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Necaxa | Rayados de Monterrey | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Rayados de Monterrey | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Monterrey U19 | Rayados de Monterrey | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | CF Monterrey U17 | Monterrey U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CF Monterrey Jugend | CF Monterrey U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh54
- Thể lực49