
Hunter Sulte là thủ môn 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Portland Timbers.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| MLS | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
MLS · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 5-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Tijuana | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Puebla | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | MLS Next Pro | vs Ventura County FC | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | — | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 15/04/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/07/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/11/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 17/08/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/11/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/08/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/10/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2025 | Indy Eleven | Portland Timbers | Cho mượn | — |
| 03/02/2025 | Portland Timbers | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Indy Eleven | Portland Timbers | Cho mượn | — |
| 22/02/2024 | Portland Timbers | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Portland Timbers Academy | Portland Timbers | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Portland Timbers Reserves | Portland Timbers Academy | Cho mượn | — |
| 05/03/2020 | Portland Timbers Academy | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Portland Timbers Reserves | Portland Timbers Academy | Cho mượn | — |
| 07/03/2019 | Portland Timbers Academy | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 152
- Chỉ số 239
- Chỉ số 451
- Chỉ số 342