
Paul Marie là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo San Jose Earthquakes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
7Đá chính
633Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 21 | 7 | 633 | 0 | 0 | 5 | 8 | 2 | 73% | 45% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 633 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/219 (73%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 7/23 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/21 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/80 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 25
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 116
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/2 | — | 6,09 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11/17 | 0 | 0/1 | — | 7,06 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 2 | 4/6 | — | 6,46 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 3-1 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/17 | 6 | 7/13 | — | 7,03 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/12 | 1 | 1/3 | — | 6,21 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 2 | 2/7 | — | 6,39 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | B 1-5 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 5,70 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 21/25 | 4 | 9/13 | — | 6,71 |
| 16/08/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/11/2018 | 23 | 125 nghìn € |
| 26/05/2019 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/11/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/08/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/07/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 08/11/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 24/11/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2025 | Tampa Bay Rowdies | San Jose Earthquakes | Cho mượn | — |
| 28/08/2025 | San Jose Earthquakes | Tampa Bay Rowdies | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Reno 1868 FC | San Jose Earthquakes | Cho mượn | — |
| 15/03/2018 | San Jose Earthquakes | Reno 1868 FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2018 | FIU Panthers (Florida International University) | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Reading United AC | FIU Panthers (Florida International University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | FIU Panthers (Florida International University) | Reading United AC | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2014 | Caen II | FIU Panthers (Florida International University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Caen U19 | Caen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Caen U17 | Caen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | US Avranches Jugend | Caen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực46