
Diego Chará là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Portland Timbers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
15Đá chính
1.488Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 24 | 14 | 1.398 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 91% | 58% | 5 | 0 | 6,48 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 57% | 1 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.398 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 806/880 (91%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/47 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/135 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 46
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/37 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 4 | 5/8 | — | 6,48 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/23 | 0 | 0/1 | — | 6,61 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | H 3-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 1/5 | — | 6,36 |
| 27/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/73 | 2 | 4/8 | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/55 | 1 | 2/6 | V | 6,30 |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 68/79 | 1 | 6/7 | — | 6,55 |
| 10/09/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/46 | 3 | 5/7 | — | 6,35 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 5-4 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 1 | 2/3 | — | 5,91 |
| 20/08/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 17/08/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/40 | 3 | 6/8 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2010 | 24 | 900 nghìn € |
| 28/02/2015 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/02/2016 | 29 | 700 nghìn € |
| 29/05/2016 | 30 | 700 nghìn € |
| 14/12/2016 | 30 | 700 nghìn € |
| 23/05/2017 | 31 | 700 nghìn € |
| 04/12/2017 | 31 | 700 nghìn € |
| 01/05/2018 | 32 | 600 nghìn € |
| 14/12/2018 | 32 | 600 nghìn € |
| 26/05/2019 | 33 | 500 nghìn € |
| 29/11/2019 | 33 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 34 | 400 nghìn € |
| 25/08/2020 | 34 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 34 | 400 nghìn € |
| 08/07/2021 | 35 | 300 nghìn € |
| 08/11/2021 | 35 | 200 nghìn € |
| 17/08/2022 | 36 | 200 nghìn € |
| 07/11/2022 | 36 | 200 nghìn € |
| 21/08/2023 | 37 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 37 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 38 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 38 | 150 nghìn € |
| 16/04/2025 | 39 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 39 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 39 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 40 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2010; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/04/2011 | Deportes Tolima | Portland Timbers | Hết hạn mượn 1.818181M € | 1,8 triệu € |
| 31/12/2009 | America de Cali | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Deportes Quindio | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2003 | Deportes Quindío U20 | Deportes Quindio | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật49
- Tư duy50
- Sức mạnh58
- Thể lực53