
Jack·Skahan là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Jose Earthquakes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
8Đá chính
692Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 21 | 8 | 692 | 2 | 0 | 2 | 11 | 6 | 73% | 23% | 1 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 7/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/184 (73%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/40 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/77 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 46
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 5,96 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,05 |
| 10/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 1/2 | — | 6,48 |
| 16/08/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 2/3 | — | 5,79 |
| 02/08/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | B 2-4 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 1/2 | — | 5,92 |
| 26/07/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/14 | 0 | 2/8 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/11/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/08/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/08/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 04/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 11/09/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2020 | Reno 1868 FC | San Jose Earthquakes | Cho mượn | — |
| 05/03/2020 | San Jose Earthquakes | Reno 1868 FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | North Carolina University | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | North Carolina FC U23 | North Carolina University | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | North Carolina University | North Carolina FC U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | San Francisco City FC | North Carolina University | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | North Carolina University | San Francisco City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Wilmington Hammerheads | North Carolina University | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | North Carolina University | Wilmington Hammerheads | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Philadelphia Union Academy | North Carolina University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh38
- Thể lực32