
Jack Jasinski là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Jose Earthquakes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
17Trận ra sân
9Đá chính
893Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
446Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 17 | 9 | 893 | 2 | 0 | 0 | 11 | 5 | 82% | 42% | 3 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 893 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/351 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/16 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/27 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/82 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 20/24 | 0 | 3/10 | — | 6,32 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 1-1 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 0 | 0/1 | — | 8,08 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/4 | V | 6,27 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/42 | 1 | 4/6 | — | 6,99 |
| 10/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 3-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 1/10 | — | 6,09 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | — | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 1 | 2/2 | — | 6,57 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/04/2026 | 22 | 75 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 17/09/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/12/2025 | Princeton Tigers (Princeton University) | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | West Chester United SC | Princeton Tigers (Princeton University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2025 | Princeton Tigers (Princeton University) | West Chester United SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Philadelphia Union Academy | Princeton Tigers (Princeton University) | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2020 | Philadelphia Union II | Philadelphia Union Academy | Cho mượn | — |
| 16/07/2020 | Philadelphia Union Academy | Philadelphia Union II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Charlotte Soccer Academy | Philadelphia Union Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh59
- Thể lực45