
Gage Guerra là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Portland Timbers.
Tiểu sử Gage Guerra
Gage Guerra là tiền đạo 23 tuổi, cao 178 cm, thi đấu cho Portland Timbers và mang quốc tịch United States. Trong mùa 2026, cầu thủ có 12 trận ra sân với 416 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 2 kiến tạo và điểm trung bình 5,94. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 25/06/2025, khi cầu thủ chuyển từ Portland Timbers Reserves sang Portland Timbers.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
416Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
416Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 11 | 4 | 396 | 1 | 0 | 2 | 9 | 2 | 70% | 32% | 0 | 0 | 5,89 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 50% | 50% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/57 (70%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/31 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | MLS Next Pro | vs Saint Louis City B | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 24/32 | 0 | 3/9 | Đ | 6,81 |
| 27/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | @ Tacoma Defiance | H 1-1 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 5/10 | — | 8,02 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,29 |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 1-2 | 26 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 2/3 | — | 6,67 |
| 10/09/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 5-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/10 | 1 | 2/5 | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/09/2025 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/04/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/06/2025 | Portland Timbers Reserves | Portland Timbers | Chuyển nhượng | — |
| 25/11/2024 | Louisville Cardinals (University of Louisville) | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Army Black Knights (Army West Point) | Louisville Cardinals (University of Louisville) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh33
- Thể lực53