
DeJuan Jones là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Jose Earthquakes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
362Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 5 | 5 | 362 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 60% | 2 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 140/168 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/38 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | T 1-0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/26 | 1 | 4/7 | V | 6,91 |
| 16/03/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | B 0-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 4 | 5/8 | — | 6,81 |
| 08/03/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/46 | 5 | 8/13 | — | 7,36 |
| 01/03/2026 | MLS | vs Atlanta United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/47 | 1 | 5/7 | V | 7,25 |
| 22/02/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 1/3 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/05/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/11/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 475 nghìn € |
| 25/08/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 08/07/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 4,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 4,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 4,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 06/04/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/04/2025 | Columbus Crew | San Jose Earthquakes | Hết hạn mượn 0.37M € | 370 nghìn € |
| 30/07/2024 | New England Revolution | Columbus Crew | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 10/01/2019 | Michigan State Spartans (MI State University) | New England Revolution | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Lansing United | Michigan State Spartans (MI State University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Michigan State Spartans (MI State University) | Lansing United | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Myrtle Beach Mutiny | Michigan State Spartans (MI State University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Michigan State Spartans (MI State University) | Myrtle Beach Mutiny | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Lansing United | Michigan State Spartans (MI State University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | Michigan State Spartans (MI State University) | Lansing United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh55
- Thể lực40