
Ronald Hernández là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Portland Timbers.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
237Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 7 | 2 | 237 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 79% | 40% | 1 | 0 | 6,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 237 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/104 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/32 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 8 | 11/17 | — | 7,09 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/49 | 1 | 2/4 | — | 6,58 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/54 | 2 | 5/8 | — | 6,11 |
| 27/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/54 | 2 | 4/7 | — | 6,24 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 47/56 | 2 | 5/6 | — | 7,02 |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 46/53 | 2 | 2/5 | — | 6,88 |
| 10/09/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/22 | 1 | 1/2 | — | 6,39 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/5 | — | 5,78 |
| 24/08/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/01/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/06/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 22/12/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 20/07/2020 | 22 | 325 nghìn € |
| 17/01/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 10/06/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/11/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/08/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/03/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 21/08/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 450 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Atlanta United | Portland Timbers | Hết hạn mượn 0.045M € | 45 nghìn € |
| 16/01/2022 | Aberdeen F.C. | Atlanta United | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/12/2021 | Atlanta United | Aberdeen F.C. | Cho mượn | — |
| 17/02/2021 | Aberdeen F.C. | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Stabaek | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.925M € | 925 nghìn € |
| 15/08/2017 | Zamora Barinas | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Zamora FC B | Zamora Barinas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh57
- Thể lực41