
Jose Caicedo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Portland Timbers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
1.220Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 19 | 13 | 1.040 | 0 | 0 | 0 | 10 | 2 | 87% | 59% | 2 | 0 | 6,56 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 75% | 0 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.040 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 711/808 (87%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/59 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/116 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 38
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 124
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/150 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 2/4 | — | 6,62 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 43/48 | 1 | 4/7 | — | 6,46 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | H 3-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 1/1 | — | 5,91 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 5-4 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/26 | 3 | 4/6 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 61/73 | 1 | 6/10 | V | 6,13 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 58/66 | 1 | 1/6 | — | 7,19 |
| 20/08/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 1 | 6/9 | — | 6,88 |
| 17/08/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/21 | 1 | 1/3 | — | 6,56 |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Tijuana | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 94/101 | 2 | 2/3 | — | 7,20 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club America | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 17 | 200 nghìn € |
| 07/09/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 02/10/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 03/03/2024 | 21 | 2,3 triệu € |
| 13/06/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 22 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 21/09/2025 | 23 | 4,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/03/2026 | Pumas U.N.A.M. | Portland Timbers | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2023 | Pumas U20 | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Pumas U.N.A.M. | Pumas U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pumas U20 | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pumas Tabasco | Pumas U20 | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2020 | Barranquilla FC | Pumas Tabasco | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2020 | Independiente Santa Fe | Barranquilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Independiente Santa Fe U20 | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực55