Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Angus Gunn

30Tuổi
196Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Angus Gunn là thủ môn 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo San Jose Earthquakes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

24Trận ra sân
24Đá chính
2.160Phút
68Cứu thua
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4436073767%100%006,77
MLS2026—13131.1704431274%50%006,73
Vòng loại World Cup châu Âu2026—4436095860%100%006,76
World Cup2026—3327080169%50%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,77

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/120 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
34/73 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

MLS · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,73

Thủ môn

Cứu thua
44
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
271/366 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
48/143 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,76

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
66/109 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
26/66 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,62

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/101 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/55 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Angus Gunn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Nashville SCH 1-19030019/230——6,58
15/10/2026MLS@ Real Salt LakeH 1-19060116/250——7,49
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SloveniaB 1-29003122/230——6,49
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bắc MacedoniaT 2-09000116/290——6,64
30/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-39060120/360——7,00
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SloveniaH 0-09010223/3201/1—6,94
20/09/2026MLSvs Los Angeles FCH 2-29000020/210——6,14
13/09/2026MLSvs Houston DynamoT 1-09061010/220——7,50
10/09/2026MLS@ San Diego FCT 3-29041122/4201/1—6,61
06/09/2026MLS@ Austin FCH 1-19020220/330——6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 10,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/10/201620250 nghìn €
19/02/201721250 nghìn €
27/06/201721250 nghìn €
17/09/2017211,0 triệu €
26/02/2018222,0 triệu €
12/08/20182210,0 triệu €
18/12/20182210,0 triệu €
12/06/20192310,0 triệu €
09/12/2019238,0 triệu €
07/04/2020246,5 triệu €
29/07/2020245,0 triệu €
12/10/2020244,0 triệu €
09/03/2021253,0 triệu €
07/06/2021253,0 triệu €
22/12/2021253,0 triệu €
14/06/2022263,0 triệu €
26/10/2022263,0 triệu €
31/05/2023272,5 triệu €
20/12/2023272,5 triệu €
23/05/2024282,5 triệu €
29/12/2024282,5 triệu €
26/05/2025292,2 triệu €
08/12/2025291,5 triệu €
02/06/2026301,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Nottingham ForestSan Jose EarthquakesChuyển nhượng—
05/08/2025Norwich CityNottingham ForestChuyển nhượng—
30/06/2021SouthamptonNorwich CityHết hạn mượn 5.85M €5,8 triệu €
30/05/2021Stoke CitySouthamptonCho mượn—
15/10/2020SouthamptonStoke CityChuyển nhượng—
09/07/2018Manchester CitySouthamptonHết hạn mượn 11.3M €11,3 triệu €
30/05/2018Norwich CityManchester CityCho mượn—
30/06/2017Manchester CityNorwich CityChuyển nhượng—
30/06/2016Manchester City U21Manchester CityChuyển nhượng—
30/06/2014Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2012Manchester City YouthManchester City U18Chuyển nhượng—
30/06/2011Norwich City YouthManchester City YouthHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €

Chỉ số

  • Thể lực55
  • Chỉ số 161
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 365
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com