
Jímer Fory là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Portland Timbers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.477Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 28 | 28 | 2.306 | 0 | 0 | 3 | 6 | 1 | 87% | 57% | 4 | 1 | 6,56 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 171 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 87% | 50% | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.306 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1182/1354 (87%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 8/49 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 42/88 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/52
- Cắt bóng
- 58
- Phá bóng
- 74
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 118/204 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 78 / 65
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 296
- Phạm lỗi
- 31
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 73/83 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 3 | 6/10 | — | 6,86 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/35 | 0 | 1/5 | V | 5,99 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | H 3-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 52/56 | 0 | 3/5 | — | 6,80 |
| 27/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 1-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/50 | 2 | 8/13 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 42/48 | 2 | 6/6 | — | 7,37 |
| 10/09/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 2 | 5/8 | — | 5,75 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 5-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/53 | 3 | 5/7 | — | 6,12 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 5 | 5/5 | — | 6,42 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 2 | 3/5 | — | 6,60 |
| 20/08/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 5 | 6/10 | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/12/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/04/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/07/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 14/09/2023 | 21 | 850 nghìn € |
| 06/12/2023 | 21 | 850 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 16/04/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/02/2025 | Dep.Independiente Medellin | Portland Timbers | Hết hạn mượn 1.445M € | 1,4 triệu € |
| 15/01/2024 | Atletico Nacional Medellin | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Deportivo Pereira | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 18/07/2023 | Atletico Nacional Medellin | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Deportivo Pereira | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 12/07/2022 | Atletico Nacional Medellin | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Atletico Nacional U20 | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật45
- Tư duy43
- Sức mạnh62
- Thể lực49