Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eric Miller

Portland TimbersHậu vệUSA
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Eric Miller là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Portland Timbers.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
545Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—654350003086%42%206,21
Cúp MLS–Mexico2026—211100001193%20%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/206 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/17 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 110 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
46/49 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/5 (20%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eric Miller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Colorado RapidsH 0-0dự bị00000—0———
15/10/2026MLS@ Los Angeles GalaxyB 0-2dự bị00000—0———
11/10/2026MLS@ Sporting Kansas CityH 3-3dự bị00000—0———
27/09/2026MLS@ San Jose EarthquakesB 1-3880010040/4401/4V5,90
20/09/2026MLSvs Atlanta UnitedB 0-1dự bị00000—0———
13/09/2026MLS@ FC DallasB 1-2dự bị00000—0———
10/09/2026MLSvs St. Louis City SCH 2-2650000025/2901/4V6,20
06/09/2026MLSvs Minnesota United FCT 5-4810000037/4511/3—6,01
30/08/2026MLSvs Austin FCB 1-2830020036/4213/3—5,92
23/08/2026MLS@ Los Angeles FCH 1-1900000033/3702/5—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 350 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 650 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/201522350 nghìn €
29/02/201623200 nghìn €
29/05/201623200 nghìn €
14/12/201623500 nghìn €
23/05/201724650 nghìn €
04/12/201724750 nghìn €
01/05/201825600 nghìn €
14/12/201825600 nghìn €
26/05/201926600 nghìn €
29/11/201926400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
25/08/202027450 nghìn €
17/12/202027400 nghìn €
08/07/202128300 nghìn €
08/11/202128300 nghìn €
17/08/202229300 nghìn €
07/11/202229400 nghìn €
21/08/202330400 nghìn €
17/12/202330400 nghìn €
12/06/202431400 nghìn €
11/12/202431400 nghìn €
04/06/202532400 nghìn €
10/12/202532300 nghìn €
01/06/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/02/2023Nashville SCPortland TimbersChuyển nhượng—
25/11/2019New York City Football ClubNashville SCChuyển nhượng—
28/07/2019Minnesota United FCNew York City Football ClubHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/04/2018Colorado RapidsMinnesota United FCChuyển nhượng—
13/02/2016Montreal ImpactColorado RapidsChuyển nhượng—
15/01/2014Creighton Bluejays (Creighton University)Montreal ImpactChuyển nhượng—
31/07/2013Capital FCCreighton Bluejays (Creighton University)Cho mượn—
30/04/2013Creighton Bluejays (Creighton University)Capital FCChuyển nhượng—
31/07/2012Capital FCCreighton Bluejays (Creighton University)Cho mượn—
30/04/2012Creighton Bluejays (Creighton University)Capital FCChuyển nhượng—
31/12/2010Minnesota ThunderCreighton Bluejays (Creighton University)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy41
  • Sức mạnh57
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com