Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joel Waterman

Portland TimbersHậu vệCAN
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Joel Waterman là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Portland Timbers.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
14Đá chính
1.363Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1363Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—15111.0931002189%53%506,64
Cúp MLS–Mexico2026—332700001092%61%106,77

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.093 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
797/886 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
39/94 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
11
Phá bóng
57
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
37/69 (53%)
Không chiến thắng / thua
14 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 21
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
101
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
217/234 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
14/24 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joel Waterman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Colorado RapidsH 0-0900000158/6612/4—7,44
15/10/2026MLS@ Los Angeles GalaxyB 0-2900000066/7101/1—6,89
11/10/2026MLS@ Sporting Kansas CityH 3-3900000088/9423/4—6,34
20/09/2026MLSvs Atlanta UnitedB 0-1900010363/6922/4V6,86
13/09/2026MLS@ FC DallasB 1-2900000096/10216/8—6,65
10/09/2026MLSvs St. Louis City SCH 2-2dự bị00000—0———
06/09/2026MLSvs Minnesota United FCT 5-49000003/701/1—5,69
30/08/2026MLS@ Seattle SoundersH 2-2dự bị00000—0———
26/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Rayados de MonterreyB 1-2900000069/7413/5—6,67
23/08/2026MLS@ New York Red BullsH 1-1900000074/7700/2V6,81

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201923175 nghìn €
16/02/202024175 nghìn €
25/08/202024200 nghìn €
17/12/202024200 nghìn €
08/07/202125200 nghìn €
08/11/202125400 nghìn €
17/08/2022261,5 triệu €
07/11/2022262,0 triệu €
30/03/2023272,5 triệu €
21/08/2023272,5 triệu €
17/12/2023272,5 triệu €
12/06/2024282,5 triệu €
11/12/2024282,5 triệu €
04/06/2025292,5 triệu €
10/12/2025292,5 triệu €
01/06/2026302,0 triệu €
17/09/2026301,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Chicago FirePortland TimbersHết hạn mượn 0.085M €85 nghìn €
19/08/2025Montreal ImpactChicago FireHết hạn mượn 0.43M €430 nghìn €
13/01/2020Cavalry FCMontreal ImpactHết hạn mượn 0.085M €85 nghìn €
05/02/2019Trinity Western Spartans (Trinity Western Univ.)Cavalry FCChuyển nhượng—
31/07/2017TSS FC RoversTrinity Western Spartans (Trinity Western Univ.)Cho mượn—
30/04/2017Trinity Western Spartans (Trinity Western Univ.)TSS FC RoversChuyển nhượng—
31/07/2016Kitsap Pumas SCTrinity Western Spartans (Trinity Western Univ.)Cho mượn—
30/04/2016Trinity Western Spartans (Trinity Western Univ.)Kitsap Pumas SCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh69
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com