
Joel Waterman là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Portland Timbers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
14Đá chính
1.363Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1363Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 15 | 11 | 1.093 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 89% | 53% | 5 | 0 | 6,64 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 61% | 1 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.093 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 797/886 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/94 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 57
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/69 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 21
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/234 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/24 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 58/66 | 1 | 2/4 | — | 7,44 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/71 | 0 | 1/1 | — | 6,89 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88/94 | 2 | 3/4 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 63/69 | 2 | 2/4 | V | 6,86 |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 96/102 | 1 | 6/8 | — | 6,65 |
| 10/09/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 5-4 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 0 | 1/1 | — | 5,69 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/74 | 1 | 3/5 | — | 6,67 |
| 23/08/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/77 | 0 | 0/2 | V | 6,81 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 16/02/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 25/08/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/07/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/11/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/08/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 30/03/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 28 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Chicago Fire | Portland Timbers | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 19/08/2025 | Montreal Impact | Chicago Fire | Hết hạn mượn 0.43M € | 430 nghìn € |
| 13/01/2020 | Cavalry FC | Montreal Impact | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 05/02/2019 | Trinity Western Spartans (Trinity Western Univ.) | Cavalry FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | TSS FC Rovers | Trinity Western Spartans (Trinity Western Univ.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2017 | Trinity Western Spartans (Trinity Western Univ.) | TSS FC Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Kitsap Pumas SC | Trinity Western Spartans (Trinity Western Univ.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | Trinity Western Spartans (Trinity Western Univ.) | Kitsap Pumas SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh69
- Thể lực55