
Max Floriani
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Max Floriani là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Jose Earthquakes Reserve.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS Next Pro | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 72% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS Next Pro · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/61 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,86 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 1-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/44 | 1 | 2/3 | — | 7,18 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,33 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | @ Vancouver Whitecaps Reserve | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/69 | 1 | 5/7 | — | 7,12 |
| 14/09/2026 | MLS Next Pro | vs Real Monarchs | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 130/138 | 2 | 11/14 | — | 8,00 |
| 10/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 2 | 2/4 | Đ | 5,49 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/48 | 0 | 1/3 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 1 | 1/1 | — | 6,99 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 74/80 | 1 | 4/5 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 11/09/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/12/2024 | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | San Jose Earthquakes | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | RKC Third Coast | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2024 | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | RKC Third Coast | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | RKC Third Coast | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2023 | Saint Louis Billikens (Saint Louis University) | RKC Third Coast | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy47
- Sức mạnh65
- Thể lực53