Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Aravena

Portland TimbersTiền đạoCHI
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Alexander Aravena là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Portland Timbers.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

19Trận ra sân
4Đá chính
508Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
508Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—19450810019890%54%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 508 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/19
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
13/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
201/223 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/53 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 18
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Aravena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Colorado RapidsH 0-09000001/20——6,09
15/10/2026MLS@ Los Angeles GalaxyB 0-216000004/501/2—6,29
11/10/2026MLS@ Sporting Kansas CityH 3-33001107/711/1—6,52
27/09/2026MLS@ San Jose EarthquakesB 1-32001005/502/2—6,65
26/07/2026MLSvs Real Salt LakeT 2-118002007/701/1—6,46
23/07/2026MLSvs FC DallasH 2-29001016/80——6,67
17/07/2026MLS@ Seattle SoundersT 5-1171021015/1503/4—7,62
24/05/2026MLSvs San Jose EarthquakesB 1-320000006/812/4—6,46
18/05/2026MLS@ Inter Miami CFB 0-2160000013/1412/3—6,35
14/05/2026MLS@ Montreal ImpactH 2-2590040020/2102/4—6,74

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 500 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 1,2 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/03/202219500 nghìn €
15/06/202219700 nghìn €
14/11/2022201,2 triệu €
03/04/2023202,0 triệu €
19/07/2023203,5 triệu €
25/09/2023214,0 triệu €
12/12/2023215,0 triệu €
12/06/2024215,0 triệu €
08/12/2024226,0 triệu €
05/06/2025226,0 triệu €
04/09/2025225,0 triệu €
09/12/2025234,0 triệu €
01/06/2026233,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/02/2026Grêmio - RSPortland TimbersChuyển nhượng—
13/07/2024Univ CatolicaGrêmio - RSHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
01/01/2023NublenseUniv CatolicaHết hạn mượn 0.424575M €424 nghìn €
31/12/2022Univ CatolicaNublenseHết hạn mượn 0.28305M €283 nghìn €
30/12/2022NublenseUniv CatolicaCho mượn—
15/01/2022Univ CatolicaNublenseChuyển nhượng—
31/12/2021Universidad Catolica U21Univ CatolicaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com