Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Omir Fernandez

Portland TimbersTiền đạoUSA
27Tuổi
170Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Omir Fernandez là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Portland Timbers.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
2Đá chính
260Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—921940004080%52%006,32
Cúp MLS–Mexico2026—20660000079%70%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/42 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/25 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
28
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/29 (79%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Omir Fernandez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Colorado RapidsH 0-067001004/614/7—6,37
15/10/2026MLS@ Los Angeles GalaxyB 0-29000004/400/2—6,23
11/10/2026MLS@ Sporting Kansas CityH 3-3dự bị00000—0———
20/09/2026MLSvs Atlanta UnitedB 0-115001007/713/6—6,00
13/09/2026MLS@ FC DallasB 1-264000016/802/4—6,38
10/09/2026MLSvs St. Louis City SCH 2-29000002/501/1—6,47
06/09/2026MLSvs Minnesota United FCT 5-4dự bị00000—0———
30/08/2026MLSvs Austin FCB 1-2700000—11/2—6,32
23/08/2026MLS@ Los Angeles FCH 1-120001007/801/1—6,26
20/08/2026MLSvs San Diego FCT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/201920100 nghìn €
26/05/201920275 nghìn €
29/11/201920300 nghìn €
25/08/202021400 nghìn €
17/12/202021800 nghìn €
08/07/202122800 nghìn €
08/11/202122800 nghìn €
17/08/2022231,5 triệu €
07/11/2022231,5 triệu €
21/08/2023241,8 triệu €
17/12/2023242,5 triệu €
12/06/2024252,5 triệu €
11/12/2024252,5 triệu €
04/06/2025262,0 triệu €
11/09/2025261,5 triệu €
10/12/2025261,2 triệu €
01/06/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/04/2025Colorado RapidsPortland TimbersHết hạn mượn 0.175863M €175 nghìn €
19/12/2023New York Red BullsColorado RapidsChuyển nhượng—
29/11/2019New York Red Bulls BNew York Red BullsCho mượn—
12/08/2019New York Red BullsNew York Red Bulls BChuyển nhượng—
25/01/2019Wake ForestNew York Red BullsChuyển nhượng—
31/07/2018Red Bull New York U-23Wake ForestCho mượn—
30/04/2018Wake ForestRed Bull New York U-23Chuyển nhượng—
31/07/2017New York Red Bulls AcademyWake ForestChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy48
  • Sức mạnh38
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com