
James Pantemis là thủ môn 29 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Portland Timbers.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.700Phút
117Cứu thua
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 30 | 2.700 | 117 | 21 | 41 | 76% | 78% | 1 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.700 phút · điểm TB 6,87
Thủ môn
- Cứu thua
- 117
- Đấm bóng
- 21
- Băng ra (thành công / tổng)
- 13/14
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 636/831 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 129/314 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/14 (78%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 18/31 | 0 | — | — | 6,60 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 0-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 18/19 | 0 | — | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | — | — | 6,04 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | — | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 20/24 | 0 | — | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 20/22 | 0 | — | — | 6,79 |
| 10/09/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | — | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 5-4 | 90 | 4 | 1 | 0 | 14/24 | 0 | — | — | 6,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/05/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/12/2018 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/05/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/11/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/07/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/11/2021 | 24 | 400 nghìn € |
| 17/08/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/08/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/01/2024 | Montreal Impact | Portland Timbers | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2020 | Valour | Montreal Impact | Cho mượn | — |
| 05/03/2020 | Montreal Impact | Valour | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2017 | Free Player | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2016 | CF Montréal Academy | FC Montréal | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực45
- Chỉ số 157
- Chỉ số 242
- Chỉ số 460
- Chỉ số 358