
Preston Judd
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
95Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Preston Judd là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Jose Earthquakes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
2.024Phút
16Bàn thắng
3Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
39/78Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 28 | 23 | 2.024 | 16 | 0 | 3 | 78 | 39 | 63% | 43% | 9 | 0 | 7,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.024 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 16
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 39/78
- Sút trong vòng cấm
- 74
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 14
- Rê bóng thành công
- 13/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/11/13
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/226 (63%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/13 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/19 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/173 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 68
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 178
- Phạm lỗi
- 35
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 1-1 | 76 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 6/9 | 0 | 2/6 | V | 7,58 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/13 | 0 | 2/7 | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 4/10 | — | 6,24 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 3-1 | 76 | 2 | 0 | 4 | 3 | 2 | 8/10 | 1 | 6/8 | V | 9,35 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 2/2 | 0 | 1/2 | V | 7,41 |
| 10/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 3-2 | 30 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 2/2 | V | 7,78 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 3/4 | — | 6,64 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/23 | 0 | 4/10 | — | 6,30 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 24/11/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/08/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/12/2023 | Los Angeles Galaxy | San Jose Earthquakes | Hết hạn mượn 0.181999M € | 181 nghìn € |
| 03/04/2022 | Ventura County FC | Los Angeles Galaxy | Chuyển nhượng | — |
| 06/04/2021 | Sporting Kansas CityReserves | Ventura County FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2021 | Denver Pioneers (University of Denver) | Sporting Kansas CityReserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | California Baptist Lancers (Cali. Baptist Uni.) | Denver Pioneers (University of Denver) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Las Vegas Sports Academy | California Baptist Lancers (Cali. Baptist Uni.) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật45
- Tư duy57
- Sức mạnh31
- Thể lực57