Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vincent Janssen

Portland TimbersTiền đạoNED
32Tuổi
184Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Vincent Janssen là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Portland Timbers.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
6Đá chính
552Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
138Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—10651842013783%54%416,85
Cúp MLS–Mexico2026—20340000050%60%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/13
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
7/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/160 (83%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/15 (86%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/57 (54%)
Không chiến thắng / thua
5 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 19/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/8 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vincent Janssen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Colorado RapidsH 0-072001105/737/9—7,02
15/10/2026MLS@ Los Angeles GalaxyB 0-2740020122/2302/3—6,67
11/10/2026MLS@ Sporting Kansas CityH 3-3631011112/1602/6V6,85
27/09/2026MLS@ San Jose EarthquakesB 1-3790022118/2112/5—6,35
20/09/2026MLSvs Atlanta UnitedB 0-132001005/70——6,57
10/09/2026MLSvs St. Louis City SCH 2-2890010225/3004/7—6,83
06/09/2026MLSvs Minnesota United FCT 5-4683043329/3239/15—9,73
23/08/2026MLS@ Los Angeles FCH 1-120000007/1012/6Đ5,64
20/08/2026MLSvs San Diego FCT 3-17000003/401/2—6,48
17/08/2026MLS@ Chicago FireB 1-214001017/1012/4V6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 14,0 triệu €2017: 14,0 triệu €2017: 13,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 9,0 triệu €2018: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2019: 8,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20132026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/20131925 nghìn €
09/02/201419100 nghìn €
14/08/201420200 nghìn €
20/02/201520400 nghìn €
26/07/201521500 nghìn €
10/11/2015211,0 triệu €
04/02/2016213,0 triệu €
07/04/2016216,0 triệu €
31/07/20162214,0 triệu €
19/02/20172214,0 triệu €
27/06/20172313,0 triệu €
05/10/20172312,0 triệu €
11/02/20182310,0 triệu €
28/05/2018239,0 triệu €
18/12/2018248,0 triệu €
12/06/2019248,0 triệu €
12/08/2019258,0 triệu €
09/01/2020258,0 triệu €
07/04/2020256,5 triệu €
26/06/2020266,5 triệu €
17/12/2020266,0 triệu €
20/04/2021264,5 triệu €
14/10/2021274,0 triệu €
10/04/2022272,5 triệu €
06/09/2022284,5 triệu €
03/11/2022286,0 triệu €
21/03/2023288,0 triệu €
08/06/2023289,0 triệu €
18/12/2023299,0 triệu €
03/06/2024298,0 triệu €
10/12/2024308,0 triệu €
11/06/2025307,0 triệu €
30/09/2025316,0 triệu €
09/12/2025315,0 triệu €
03/06/2026314,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Royal AntwerpPortland TimbersChuyển nhượng—
30/06/2022Rayados de MonterreyRoyal AntwerpHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
22/07/2019Tottenham HotspurRayados de MonterreyHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
29/06/2018FenerbahceTottenham HotspurCho mượn—
07/09/2017Tottenham HotspurFenerbahceChuyển nhượng 2.5M €2,5 triệu €
11/07/2016AZ AlkmaarTottenham HotspurHết hạn mượn 22M €22,0 triệu €
30/06/2015Almere City FCAZ AlkmaarHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2013Feyenoord U19Almere City FCChuyển nhượng—
30/06/2012Feyenoord U18Feyenoord U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Feyenoord U17Feyenoord U18Chuyển nhượng—
30/06/2009NEC Nijmegen Amateurs YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy58
  • Sức mạnh29
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com