
Ronaldo Vieira
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Ronaldo Vieira là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo San Jose Earthquakes.
Tiểu sử Ronaldo Vieira
Tiền vệ Ronaldo Vieira của San Jose Earthquakes mang quốc tịch Guinea-Bissau, sinh ngày 19/07/1998 và hiện 28 tuổi. Theo dữ liệu mùa 2027, cầu thủ ra sân 25 trận, thực hiện 1 kiến tạo và có tổng 1914 phút thi đấu. Cao 178 cm, nặng 70 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 7,0 triệu € vào năm 2019. Ngày 06/08/2025, cầu thủ rời Sampdoria sang San Jose Earthquakes theo diện hết hạn mượn với phí 400 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
23Đá chính
1.977Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/20Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 150 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 55% | 0 | 0 | 6,36 |
| MLS | 2026 | — | 23 | 21 | 1.827 | 0 | 0 | 1 | 20 | 4 | 85% | 48% | 7 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/66 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.827 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/20
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 13/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 709/829 (85%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/90 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 79/164 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 61
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 177
- Phạm lỗi
- 39
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 31/34 | 2 | 3/8 | — | 6,70 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/30 | 4 | 6/10 | — | 7,10 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Nigeria | T 3-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 4/9 | — | 6,55 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tanzania | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 2 | 6/9 | — | 6,16 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/74 | 2 | 3/5 | — | 6,38 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 3/7 | V | 6,42 |
| 10/09/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 3-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 0 | 1/3 | V | 5,82 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 43/47 | 0 | 3/8 | — | 6,87 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/64 | 3 | 6/6 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/08/2016 | 18 | 350 nghìn € |
| 26/02/2017 | 18 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 19 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 19 | 2,0 triệu € |
| 30/06/2018 | 19 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 20 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2019 | 20 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 21 | 7,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 21 | 6,3 triệu € |
| 24/08/2020 | 22 | 6,5 triệu € |
| 28/12/2020 | 22 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 22 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 23 | 3,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 10/11/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 10/10/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2025 | Sampdoria | San Jose Earthquakes | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | Torino | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Sampdoria | Torino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hellas Verona | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 02/10/2020 | Sampdoria | Hellas Verona | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 31/07/2018 | Leeds United | Sampdoria | Hết hạn mượn 7.35M € | 7,3 triệu € |
| 30/06/2016 | Leeds United U18 | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | i2i Academy | Leeds United U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Unknown | i2i Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Benfica Youth | Unknown | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh49
- Thể lực48