
Juan Mosquera là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Portland Timbers.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
68Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
1,32Bàn/90 phút
68Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 3 | 1 | 68 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 91% | 54% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/34 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 1 | 2/4 | — | 5,80 |
| 18/05/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/3 | — | 6,16 |
| 14/05/2026 | MLS | @ Montreal Impact | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 2-3 | 45 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 17/17 | 1 | 2/4 | — | 7,28 |
| 18/10/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Ecuador | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2021 | 18 | 250 nghìn € |
| 06/06/2021 | 18 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 16/06/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 20 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 20 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 21 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 21 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2022 | Dep.Independiente Medellin | Portland Timbers | Hết hạn mượn 1.73M € | 1,7 triệu € |
| 31/12/2019 | Independiente Medellin U20 | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Club Carlos Sarmiento Lora | Independiente Medellin U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực39