Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Timo Werner

San Jose EarthquakesTiền đạoGER
30Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Timo Werner là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo San Jose Earthquakes.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
12Đá chính
1.153Phút
6Bàn thắng
5Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
17/33Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—18121.153635331773%37%206,96

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.153 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
17/33
Sút trong vòng cấm
23
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
10/31
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
1/5/7
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
347/475 (73%)
Chuyền quyết định
37
Tạt bóng chính xác
26/112 (23%)
Chuyền dài chính xác
24/45 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/97 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 59
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
290
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Timo Werner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Nashville SCH 1-1670010117/2311/1—6,26
15/10/2026MLS@ Real Salt LakeH 1-1310010314/1812/2—7,17
11/10/2026MLS@ Colorado RapidsH 1-159000008/1000/2—6,52
27/09/2026MLSvs Portland TimbersT 3-1670021024/3502/9—6,48
20/09/2026MLSvs Los Angeles FCH 2-2280141322/2811/2—7,58
23/08/2026MLSvs Minnesota United FCB 1-5571042121/2701/5—6,21
20/08/2026MLS@ Los Angeles GalaxyB 0-1450000420/2300/3—7,40
16/08/2026MLSvs St. Louis City SCB 1-3900000222/3005/11—6,05
02/08/2026MLS@ FC CincinnatiB 2-4901111414/2804/6—9,00
26/07/2026MLSvs Los Angeles GalaxyH 1-1900042428/3903/7—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 1,0 triệu €2013: 4,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2014: 12,0 triệu €2015: 12,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 16,0 triệu €2017: 25,0 triệu €2017: 50,0 triệu €2017: 60,0 triệu €2018: 60,0 triệu €2018: 65,0 triệu €2019: 65,0 triệu €2019: 75,0 triệu €2020: 80,0 triệu €2020: 64,0 triệu €2020: 70,0 triệu €2021: 65,0 triệu €2021: 65,0 triệu €2021: 55,0 triệu €2021: 50,0 triệu €2022: 42,0 triệu €2022: 35,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 20,0 triệu €2023: 17,0 triệu €2024: 17,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20132026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/08/2013171,0 triệu €
04/11/2013174,0 triệu €
11/02/20141712,0 triệu €
09/07/20141812,0 triệu €
03/02/20151812,0 triệu €
30/06/2015198,0 triệu €
14/02/2016198,0 triệu €
21/07/2016208,0 triệu €
06/02/20172012,0 triệu €
21/03/20172116,0 triệu €
18/06/20172125,0 triệu €
17/10/20172150,0 triệu €
27/12/20172160,0 triệu €
04/06/20182260,0 triệu €
17/12/20182265,0 triệu €
04/06/20192365,0 triệu €
16/12/20192375,0 triệu €
10/03/20202480,0 triệu €
07/04/20202464,0 triệu €
12/10/20202470,0 triệu €
17/03/20212565,0 triệu €
31/05/20212565,0 triệu €
04/10/20212555,0 triệu €
22/12/20212550,0 triệu €
28/03/20222642,0 triệu €
14/06/20222635,0 triệu €
20/09/20222625,0 triệu €
08/11/20222625,0 triệu €
21/06/20232725,0 triệu €
17/10/20232720,0 triệu €
13/12/20232717,0 triệu €
26/05/20242817,0 triệu €
15/12/20242815,0 triệu €
17/03/20252910,0 triệu €
29/05/2025297,0 triệu €
13/10/2025295,0 triệu €
18/12/2025293,0 triệu €
01/06/2026303,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 80,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026RB LeipzigSan Jose EarthquakesChuyển nhượng—
29/06/2025Tottenham HotspurRB LeipzigCho mượn—
08/01/2024RB LeipzigTottenham HotspurChuyển nhượng—
08/08/2022ChelseaRB LeipzigHết hạn mượn 20M €20,0 triệu €
30/06/2020RB LeipzigChelseaHết hạn mượn 53M €53,0 triệu €
30/06/2016VfB StuttgartRB LeipzigHết hạn mượn 23M €23,0 triệu €
30/06/2013VfB Stuttgart U19VfB StuttgartChuyển nhượng—
30/06/2012VfB Stuttgart U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
31/12/2010VfB Stuttgart YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—
30/06/2002TSV Steinhaldenfeld YouthVfB Stuttgart YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy57
  • Sức mạnh24
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com