
Antony là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Portland Timbers.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
16Đá chính
1.618Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
404Phút/bàn
13/41Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 27 | 16 | 1.560 | 3 | 1 | 2 | 40 | 12 | 82% | 46% | 0 | 0 | 6,56 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 0 | 58 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 80% | 33% | 0 | 0 | 7,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.560 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/40
- Sút trong vòng cấm
- 24
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 24/59
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/8/9
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 527/636 (82%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 2/25 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/180 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 79 / 88
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 238
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 7,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/21 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | H 3-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 27/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/17 | 1 | 3/6 | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 15/21 | 1 | 1/2 | — | 6,76 |
| 13/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 25/30 | 0 | 3/9 | — | 6,31 |
| 10/09/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/4 | — | 6,61 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 5-4 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 2 | 5/8 | — | 7,00 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | 27 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 12/18 | 2 | 5/7 | — | 7,80 |
| 23/08/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 1 | 1/2 | — | 6,58 |
| 20/08/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 3/4 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/10/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/08/2023 | 21 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 24/03/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 25/09/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 23 | 5,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2023 | FC Arouca | Portland Timbers | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 30/06/2023 | Joinville SC | FC Arouca | Hết hạn mượn 0.23M € | 230 nghìn € |
| 29/06/2023 | FC Arouca | Joinville SC | Cho mượn | — |
| 02/08/2021 | Joinville SC | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Corinthians U20 | Joinville SC | Cho mượn | — |
| 03/08/2020 | Joinville SC | Corinthians U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh33
- Thể lực32