Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduard Löwen

San Jose EarthquakesTiền vệGER
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Eduard Löwen là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo San Jose Earthquakes.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
637Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
212Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—13863731220486%50%106,93

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 637 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/20
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/15
Đá phạt (bàn / sút)
1/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
312/361 (86%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
8/29 (27%)
Chuyền dài chính xác
26/40 (65%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/64 (50%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 29
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eduard Löwen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Nashville SCH 1-1900110239/5401/5—6,38
15/10/2026MLS@ Real Salt LakeH 1-1450000036/3704/7—7,11
11/10/2026MLS@ Colorado RapidsH 1-1900020025/3204/7—5,98
27/09/2026MLSvs Portland TimbersT 3-1901142245/5913/11—8,76
20/09/2026MLSvs Los Angeles FCH 2-2900051489/10136/8—6,98
13/09/2026MLSvs Houston DynamoT 1-0820030134/3902/4—6,72
10/09/2026MLS@ San Diego FCT 3-2450021030/3214/7—6,78
06/09/2026MLS@ Austin FCH 1-1880000139/4716/8—6,08
30/08/2026MLS@ Houston DynamoH 0-0890031131/3503/5—6,85
20/08/2026MLS@ Sporting Kansas CityH 1-1621021021/2203/3—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 1,2 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 5,5 triệu €2018: 5,5 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/20161950 nghìn €
26/03/201720150 nghìn €
26/06/201720350 nghìn €
16/10/2017201,2 triệu €
21/01/2018202,5 triệu €
18/06/2018214,0 triệu €
21/10/2018215,5 triệu €
17/12/2018215,5 triệu €
04/06/2019227,0 triệu €
16/12/2019227,0 triệu €
07/04/2020235,5 triệu €
09/02/2021244,0 triệu €
08/06/2021243,0 triệu €
21/12/2021243,0 triệu €
08/06/2022252,0 triệu €
30/03/2023263,0 triệu €
21/08/2023264,5 triệu €
17/12/2023265,5 triệu €
12/06/2024275,5 triệu €
11/12/2024275,0 triệu €
04/06/2025284,0 triệu €
11/09/2025283,5 triệu €
10/12/2025283,5 triệu €
01/06/2026293,5 triệu €
17/09/2026293,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026St. Louis City SCSan Jose EarthquakesHết hạn mượn 0.365M €365 nghìn €
30/06/2022Hertha BerlinSt. Louis City SCHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2022VfL Bochum 1848Hertha BerlinCho mượn—
30/06/2021Hertha BerlinVfL Bochum 1848Chuyển nhượng—
04/10/2020FC AugsburgHertha BerlinCho mượn—
04/01/2020Hertha BerlinFC AugsburgChuyển nhượng—
30/06/20191. FC NürnbergHertha BerlinHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
30/06/2017Nurnberg II1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2016Saarbrucken U19Nurnberg IIChuyển nhượng—
30/06/2015Kaiserslautern U19Saarbrucken U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Kaiserslautern U17Kaiserslautern U19Chuyển nhượng—
30/06/20121.FC Kaiserslautern YouthKaiserslautern U17Chuyển nhượng—
30/06/2008SV Hottenbach Youth1.FC Kaiserslautern YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy63
  • Sức mạnh41
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com