
Eric Izoita là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Portland Timbers.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
216Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
216Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 5 | 2 | 216 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 71% | 38% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 76/107 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/31 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 3/7 | — | 6,29 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 0-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/2 | — | 5,92 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | H 3-3 | 15 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/6 | 2 | 5/7 | — | 6,71 |
| 27/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 1-3 | 23 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 15/20 | 1 | 1/3 | — | 6,01 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | @ Tacoma Defiance | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/13 | 1 | 7/10 | — | 7,17 |
| 15/09/2026 | MLS Next Pro | vs Saint Louis City B | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 2/5 | — | 6,53 |
| 31/08/2026 | MLS Next Pro | vs Austin FC II | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 21/24 | 1 | 1/2 | — | 6,80 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Austin FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | MLS Next Pro | @ Ventura County FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/46 | 2 | 6/10 | — | 6,40 |
| 16/08/2026 | MLS Next Pro | @ North Texas SC | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 | 35/47 | 3 | 9/11 | — | 9,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/03/2026 | 18 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | Portland Timbers Reserves | Portland Timbers | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2026 | Portland Timbers Academy | Portland Timbers Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật58
- Tư duy61
- Sức mạnh50
- Thể lực48