Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kristoffer Velde

Portland TimbersTiền đạoNOR
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Kristoffer Velde là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Portland Timbers.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
31Đá chính
2.701Phút
9Bàn thắng
7Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
300Phút/bàn
32/104Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—29282.497806962877%45%506,88
Cúp MLS–Mexico2026—332041018475%48%207,42

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.497 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
6
Sút / trúng đích
28/96
Sút trong vòng cấm
47
Sút ngoài vòng cấm
49
Dội khung gỗ
5
Cơ hội lớn tạo ra
13
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
54/133
Đá phạt (bàn / sút)
2/86
Phản công (bàn / sút / lần)
1/12/13
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
698/895 (77%)
Chuyền quyết định
56
Tạt bóng chính xác
43/191 (22%)
Chuyền dài chính xác
22/53 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
11
Phá bóng
14
Chặn cú sút
35

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
186/411 (45%)
Không chiến thắng / thua
10 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
176 / 210
Bị tước bóng
77
Mất quyền kiểm soát
629
Phạm lỗi
37
Bị phạm lỗi
86

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 7,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/58 (75%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/19 (31%)
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/29 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 15
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kristoffer Velde · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Colorado RapidsH 0-0900062014/19413/24V6,17
15/10/2026MLS@ Los Angeles GalaxyB 0-2900062226/3617/16V6,56
11/10/2026MLS@ Sporting Kansas CityH 3-3870010028/3118/15—6,46
27/09/2026MLS@ San Jose EarthquakesB 1-3900050230/3926/13—5,86
20/09/2026MLSvs Atlanta UnitedB 0-1900092222/2813/10—7,13
13/09/2026MLS@ FC DallasB 1-2900030434/4527/16—6,33
10/09/2026MLSvs St. Louis City SCH 2-2902062220/3208/23—8,81
06/09/2026MLSvs Minnesota United FCT 5-4901031137/4115/11—7,97
30/08/2026MLSvs Austin FCB 1-2900031117/2348/16—6,63
23/08/2026MLS@ Los Angeles FCH 1-1700110315/1712/7—7,50

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 700 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201718100 nghìn €
29/12/201819100 nghìn €
14/09/201920400 nghìn €
28/12/201920400 nghìn €
07/04/202020350 nghìn €
24/07/202020400 nghìn €
30/12/202021700 nghìn €
02/01/202222900 nghìn €
13/06/202222900 nghìn €
28/09/2022231,2 triệu €
15/11/2022231,5 triệu €
08/06/2023232,5 triệu €
05/10/2023245,0 triệu €
28/12/2023246,0 triệu €
06/06/2024246,0 triệu €
17/12/2024256,0 triệu €
22/05/2025256,0 triệu €
11/09/2025264,5 triệu €
10/12/2025264,5 triệu €
01/06/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2025Olympiacos PiraeusPortland TimbersHết hạn mượn 4.295M €4,3 triệu €
28/07/2024Lech PoznanOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
11/01/2022HaugesundLech PoznanHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
28/03/2019Nest SotraHaugesundCho mượn—
07/01/2019HaugesundNest SotraChuyển nhượng—
27/09/2017FK Haugesund IIHaugesundChuyển nhượng—
31/12/2015FK Haugesund YouthFK Haugesund IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy58
  • Sức mạnh24
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com