Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ariel Lassiter

Portland TimbersTiền đạoCRC
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ariel Lassiter là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo Portland Timbers.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
17Đá chính
1.413Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
16/33Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—25141.199504281281%53%206,84
Cúp MLS–Mexico2026—332143005477%42%007,58

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.199 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
12/28
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
14/29
Đá phạt (bàn / sút)
1/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
358/441 (81%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
22/92 (23%)
Chuyền dài chính xác
21/37 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
5
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/83 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 36
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
200
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 7,58

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/77 (77%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 9
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ariel Lassiter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Colorado RapidsH 0-023000003/601/4—6,77
15/10/2026MLS@ Los Angeles GalaxyB 0-2810010122/2501/2—6,80
11/10/2026MLS@ Sporting Kansas CityH 3-3871131131/4002/2—8,43
27/09/2026MLS@ San Jose EarthquakesB 1-3670021122/2816/9—6,39
20/09/2026MLSvs Atlanta UnitedB 0-1900020223/2904/6—6,38
13/09/2026MLS@ FC DallasB 1-2341033212/1723/3—7,93
10/09/2026MLSvs St. Louis City SCH 2-2650020117/2205/6—6,48
06/09/2026MLSvs Minnesota United FCT 5-4680110122/3000/3—6,84
30/08/2026MLSvs Austin FCB 1-2900021326/3001/5—6,50
23/08/2026MLS@ Los Angeles FCH 1-1540000114/1601/4—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 275 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 275 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20141925 nghìn €
14/11/20142075 nghìn €
29/05/20162175 nghìn €
14/12/201622175 nghìn €
23/05/201722175 nghìn €
04/12/201723250 nghìn €
01/05/201823250 nghìn €
14/12/201824300 nghìn €
01/06/201924275 nghìn €
28/12/201925325 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
12/07/202025275 nghìn €
25/08/202025300 nghìn €
17/12/202026400 nghìn €
08/07/202126400 nghìn €
08/11/202127400 nghìn €
17/08/202227400 nghìn €
07/11/202228600 nghìn €
21/08/202328600 nghìn €
17/12/202329600 nghìn €
12/06/202429800 nghìn €
11/12/202430800 nghìn €
16/04/202530600 nghìn €
04/06/202530600 nghìn €
10/12/202531600 nghìn €
01/06/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/12/2024Chicago FirePortland TimbersChuyển nhượng—
13/08/2024Montreal ImpactChicago FireHết hạn mượn 0.068M €68 nghìn €
11/04/2023Inter Miami CFMontreal ImpactHết hạn mượn 0.591M €591 nghìn €
15/12/2021Houston DynamoInter Miami CFHết hạn mượn 0.090909M €90 nghìn €
31/12/2020LD AlajuelenseHouston DynamoHết hạn mượn 0.33M €330 nghìn €
30/12/2020Houston DynamoLD AlajuelenseCho mượn—
16/08/2020LD AlajuelenseHouston DynamoChuyển nhượng—
31/12/2018Los Angeles GalaxyLD AlajuelenseChuyển nhượng—
30/12/2017Ventura County FCLos Angeles GalaxyCho mượn—
06/04/2017Los Angeles GalaxyVentura County FCChuyển nhượng—
04/03/2016Ventura County FCLos Angeles GalaxyChuyển nhượng—
28/01/2015GAISVentura County FCChuyển nhượng—
23/07/2014Cal Poly Mustangs (California Poly State Univ.)GAISChuyển nhượng—
31/07/2013Albion SC ProsCal Poly Mustangs (California Poly State Univ.)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy58
  • Sức mạnh40
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com