- Phạt góc10 – 3
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Arena Națională, Bucharest · Trọng tài: Donatas Rumsas · Âm u 20°C · cập nhật
Rumani thắng Síp 2-0 trên sân nhà Arena Națională.
Rumani vs Síp 2-0 — Vòng loại World Cup châu Âu 11/06/2025 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 16Tổng cú sút20
- 6Sút trúng đích1
- 3Sút không trúng đích2
- 19Sút trong vòng cấm5
- 10Sút bị chặn2
- 10Phạt góc3
- 52Tấn công nguy hiểm23
- 95Tấn công65
- 541Chuyền360
- 469Chuyền chính xác298
- 6Chuyền then chốt2
- 14Chuyền dài3
- 23Rê bóng10
- 30Tạt bóng22
- 43Tranh chấp51
- 18Tắc bóng28
- 49Cản phá39
- 7Cứu thua9
- 12Phạm lỗi8
- 21Bị phạm lỗi17
- 2Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Rumani kiểm soát bóng 60%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Rumani · HLV Mircea Lucescu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Horațiu Moldovan | Thủ môn | 6.62 |
| 2 | Andrei Ratiu © | Hậu vệ | 7.11 |
| 3 | Mihai Popescu | Hậu vệ | 8.0 |
| 15 | Andrei Burcă | Hậu vệ | 7.59 |
| 23 | Deian Sorescu | Hậu vệ | 7.37 |
| 8 | Adrian Sut | Tiền vệ | 7.49 |
| 10 | Dennis Man | Tiền vệ | 9.0 |
| 13 | Valentin Mihăilă | Tiền vệ | 7.1 |
| 19 | Florin Tănase | Tiền vệ | 8.09 |
| 21 | Vlad Chiricheş | Tiền vệ | 6.96 |
| 9 | Denis Drăguş | Tiền đạo | 6.9 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Valentin Crețu | Hậu vệ |
| 7 | Denis Alibec | Tiền đạo |
| 4 | Virgil Ghiță | Hậu vệ |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ |
| 18 | Răzvan Marin | Tiền vệ |
| 11 | David Miculescu | Tiền đạo |
| 22 | Alexandru Mitriță | Tiền vệ |
| 5 | Ionuț Nedelcearu | Hậu vệ |
| 1 | Florin Niță | Thủ môn |
| 20 | Raul Opruț | Hậu vệ |
| 17 | Vladimir Screciu | Tiền vệ |
| 16 | Ștefan Târnovanu | Thủ môn |
Síp · HLV Apostolos Mantzios
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Joel Mall | Thủ môn | 7.06 |
| 6 | Giannis Satsias | Hậu vệ | 5.3 |
| 14 | Giorgos Malekkidis | Hậu vệ | 6.3 |
| 15 | Christos Sielis | Hậu vệ | 6.29 |
| 19 | Konstantinos Laifis | Hậu vệ | 6.75 |
| 7 | Anderson Correia | Tiền vệ | 5.97 |
| 8 | Charalampos Kyriakou | Tiền vệ | 6.45 |
| 17 | Loizos Loizou | Tiền vệ | 5.88 |
| 20 | Grigoris Kastanos © | Tiền vệ | 6.4 |
| 23 | Giannis Kosti | Tiền vệ | 6.02 |
| 11 | Andronikos Kakoullis | Tiền đạo | 6.18 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Kostakis Artymatas | Tiền vệ |
| 5 | Charalambos Charalambous | Tiền vệ |
| 13 | Dimitris Dimitriou | Thủ môn |
| 9 | Marios Elia | Tiền đạo |
| 12 | Nikolaos Koutsakos | Tiền đạo |
| 22 | Neofytos Michael | Thủ môn |
| 3 | Nikolas Panagiotou | Hậu vệ |
| 2 | Kostas Pileas | Hậu vệ |
| 4 | Andreas Shikkis | Hậu vệ |
| 10 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo |
| 21 | Marinos Tzionis | Tiền đạo |
| 16 | E. Antoniou | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Rumani vs Síp đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rumani vs Síp thuộc Vòng loại World Cup châu Âu, Vòng 4 đã diễn ra lúc 01:45 ngày 11/06/2025 theo giờ Việt Nam trên sân Arena Națională (Bucharest).
- Kết quả Rumani vs Síp là bao nhiêu?
- Rumani thắng Síp 2-0; hiệp một 2-0.
- Đội hình xuất phát Rumani vs Síp?
- Rumani ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Síp dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:58 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

