
Kostas Pileas là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo AEK Larnaca.
Tiểu sử Kostas Pileas
Kostas Pileas chơi ở vị trí hậu vệ cho AEK Larnaca và mang quốc tịch Cyprus, hiện 27 tuổi. Sinh ngày 11/12/1998, cầu thủ cao 180 cm và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, Kostas Pileas ra sân 8 trận với 384 phút, có 1 đường kiến tạo và điểm trung bình 5,51. Giá trị thị trường hiện là 550 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 600 nghìn € vào năm 2025. Cầu thủ chuyển đến AEK Larnaca từ Pafos FC ngày 30/06/2026, hợp đồng đến 30/05/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
636Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
3,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 365 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 40% | 0 | 1 | 5,81 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 3 | 214 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 76% | 43% | 2 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 365 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/28 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 214 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/85 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 7/23 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/16 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Armenia | T 2-0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 1/3 | Đ | 5,49 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Montenegro | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Beitar Jerusalem | T 3-2 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Beitar Jerusalem | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,63 |
| 29/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | T 4-1 | 89 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 15/23 | 0 | 1/5 | — | 6,06 |
| 22/01/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Chelsea | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 0 | 0/1 | — | 6,55 |
| 11/12/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Juventus | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 2/2 | — | 6,39 |
| 27/11/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs AS Monaco | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/11/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 25/04/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 30/12/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/10/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/05/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 10/01/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/01/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 30/05/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/05/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/09/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 08/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/10/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pafos FC | AEK Larnaca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Panserraikos | Pafos FC | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 13/07/2023 | Aris Limassol | Panserraikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ethnikos Achnas FC | Aris Limassol | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 30/06/2021 | Anorthosis Famagusta FC | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Ermis Aradippou | Anorthosis Famagusta FC | Cho mượn | — |
| 12/09/2018 | Anorthosis Famagusta FC | Ermis Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Arsenal U18 | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Arsenal Elite Academy | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy45
- Sức mạnh52
- Thể lực36