
Kostakis Artymatas
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Kostakis Artymatas là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Anorthosis Famagusta FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
718Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 340 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 147 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 25% | 0 | 0 | 6,58 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 4 | 3 | 231 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 89% | 52% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 340 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 103/110 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/12 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 231 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/183 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/51 | 0 | 0/2 | — | 6,46 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Armenia | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/57 | 2 | 3/8 | — | 6,85 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Montenegro | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ San Marino | T 4-0 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/70 | 2 | 5/8 | — | 7,20 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 73/79 | 0 | 4/8 | — | 6,54 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Rumani | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Áo | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 1 | 2/6 | — | 6,70 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Rumani | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/17 | 0 | 1/1 | — | 6,13 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/09/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/02/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/04/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/05/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/12/2016 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/05/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 750 nghìn € |
| 21/05/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 30/12/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 24/06/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 05/10/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 13/05/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 28/09/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 10/01/2022 | 28 | 1,2 triệu € |
| 19/06/2022 | 29 | 1,2 triệu € |
| 09/01/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/05/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 23/09/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 31 | 350 nghìn € |
| 28/05/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 01/03/2026 | 32 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2019 | APOEL Nicosia | Anorthosis Famagusta FC | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 29/06/2018 | Kerkyra | APOEL Nicosia | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | APOEL Nicosia | Kerkyra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Enosis Neon Paralimniou | APOEL Nicosia | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 30/06/2012 | Nottingham Forest U21 | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Enosis Neon Paralimniou U19 | Nottingham Forest U18 | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật41
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực37