
Vlad Chiricheş
Tiền vệROU
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Vlad Chiricheş là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ROU.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | T 3-2 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/43 | 2 | 4/5 | — | 6,46 |
| 12/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 4-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 3 | 4/9 | — | 6,69 |
| 04/04/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Botosani | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Feyenoord | T 4-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 2/3 | — | 6,39 |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Aberdeen F.C. | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Aberdeen F.C. | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 0/1 | — | 6,10 |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Drita | T 3-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 1 | 4/6 | — | 6,47 |
| 08/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Drita | T 3-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 31/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2010 | 20 | 550 nghìn € |
| 23/12/2011 | 22 | 1,2 triệu € |
| 31/03/2012 | 22 | 2,4 triệu € |
| 20/08/2012 | 22 | 2,8 triệu € |
| 11/12/2012 | 23 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2013 | 23 | 6,0 triệu € |
| 06/08/2013 | 23 | 8,0 triệu € |
| 17/09/2013 | 23 | 9,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 24 | 11,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 24 | 11,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 8,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 6,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 26 | 6,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 26 | 5,5 triệu € |
| 01/01/2017 | 27 | 6,5 triệu € |
| 07/06/2017 | 27 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 28 | 6,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 28 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 29 | 4,5 triệu € |
| 05/06/2019 | 29 | 4,5 triệu € |
| 07/10/2019 | 29 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 30 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 4,8 triệu € |
| 24/08/2020 | 30 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 31 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2021 | 31 | 3,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 32 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 32 | 1,8 triệu € |
| 10/11/2022 | 32 | 1,3 triệu € |
| 14/06/2023 | 33 | 900 nghìn € |
| 21/12/2023 | 34 | 650 nghìn € |
| 04/06/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 12/09/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 35 | 300 nghìn € |
| 18/12/2025 | 36 | 250 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fotbal Club FCSB | Retired | Tự do | — |
| 24/07/2023 | Cremonese | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | Sassuolo | Cremonese | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/08/2020 | Napoli | Sassuolo | Hết hạn mượn 9.5M € | 9,5 triệu € |
| 30/08/2020 | Sassuolo | Napoli | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Napoli | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2015 | Tottenham Hotspur | Napoli | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 29/08/2013 | Fotbal Club FCSB | Tottenham Hotspur | Hết hạn mượn 9.5M € | 9,5 triệu € |
| 31/12/2011 | Pandurii Targu Jiu | Fotbal Club FCSB | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2010 | International Curtea de Arges (2000 - 2011) | Pandurii Targu Jiu | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2008 | Benfica U19 | International Curtea de Arges (2000 - 2011) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Ardealul Cluj-Napoca | Benfica U19 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2004 | Unknown | FC Ardealul Cluj-Napoca | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh53
- Thể lực45