Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vlad Chiricheş

Tiền vệROU
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Vlad Chiricheş là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ROU.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vlad Chiricheş · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/04/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaT 3-2770010135/4324/5—6,46
12/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Otelul GalatiT 4-0650000033/3834/9—6,69
04/04/2026SuperLiga Romania@ FC BotosaniB 2-3dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs FeyenoordT 4-3250000022/2312/3—6,39
29/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Aberdeen F.C.T 3-010000017/1701/1—7,10
22/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Aberdeen F.C.H 2-2450000017/2100/1—6,10
15/08/2025Cúp C2 châu Âu@ FC DritaT 3-1770010027/3514/6—6,47
08/08/2025Cúp C2 châu Âuvs FC DritaT 3-25700000—0——5,90
31/07/2025Cúp C1 châu Âuvs Shkendija TetovoB 1-28600000—0—V5,80
23/07/2025Cúp C1 châu Âu@ Shkendija TetovoB 0-17300000—0——6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 550 nghìn €2011: 1,2 triệu €2012: 2,4 triệu €2012: 2,8 triệu €2012: 5,0 triệu €2013: 6,0 triệu €2013: 8,0 triệu €2013: 9,5 triệu €2014: 11,0 triệu €2014: 11,0 triệu €2015: 8,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 5,5 triệu €2017: 6,5 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/201020550 nghìn €
23/12/2011221,2 triệu €
31/03/2012222,4 triệu €
20/08/2012222,8 triệu €
11/12/2012235,0 triệu €
04/06/2013236,0 triệu €
06/08/2013238,0 triệu €
17/09/2013239,5 triệu €
14/01/20142411,0 triệu €
11/08/20142411,0 triệu €
11/02/2015258,0 triệu €
30/06/2015256,0 triệu €
03/01/2016266,0 triệu €
31/05/2016265,5 triệu €
01/01/2017276,5 triệu €
07/06/2017276,0 triệu €
28/12/2017286,0 triệu €
06/06/2018285,0 triệu €
19/12/2018294,5 triệu €
05/06/2019294,5 triệu €
07/10/2019296,0 triệu €
11/12/2019306,0 triệu €
07/04/2020304,8 triệu €
24/08/2020305,0 triệu €
28/12/2020315,0 triệu €
02/06/2021313,5 triệu €
27/12/2021322,5 triệu €
06/06/2022321,8 triệu €
10/11/2022321,3 triệu €
14/06/202333900 nghìn €
21/12/202334650 nghìn €
04/06/202434500 nghìn €
12/09/202434350 nghìn €
18/12/202435300 nghìn €
09/06/202535300 nghìn €
18/12/202536250 nghìn €
07/06/202636200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Fotbal Club FCSBRetiredTự do—
24/07/2023CremoneseFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
07/07/2022SassuoloCremoneseHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/08/2020NapoliSassuoloHết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
30/08/2020SassuoloNapoliCho mượn—
01/09/2019NapoliSassuoloChuyển nhượng—
29/07/2015Tottenham HotspurNapoliHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
29/08/2013Fotbal Club FCSBTottenham HotspurHết hạn mượn 9.5M €9,5 triệu €
31/12/2011Pandurii Targu JiuFotbal Club FCSBHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
30/06/2010International Curtea de Arges (2000 - 2011)Pandurii Targu JiuHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2008Benfica U19International Curtea de Arges (2000 - 2011)Chuyển nhượng—
30/06/2007FC Ardealul Cluj-NapocaBenfica U19Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2004UnknownFC Ardealul Cluj-NapocaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh53
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com