Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florin Niță

Thủ mônROU
39Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị

Florin Niță là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ROU.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florin Niță · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/06/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SípT 2-0dự bị000—0———
08/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ ÁoB 1-2dự bị000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ San MarinoT 5-1dự bị000—0———
22/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaB 0-19000132/3600/1V6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 450 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 550 nghìn €2015: 800 nghìn €2016: 1,3 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 850 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/11/201124200 nghìn €
31/03/201224350 nghìn €
20/08/201225300 nghìn €
11/12/201225450 nghìn €
04/06/201325500 nghìn €
12/09/201326400 nghìn €
29/12/201326500 nghìn €
27/03/201426600 nghìn €
11/06/201426600 nghìn €
15/09/201427350 nghìn €
14/12/201427150 nghìn €
31/05/201527350 nghìn €
29/09/201528550 nghìn €
21/12/201528800 nghìn €
31/05/2016281,3 triệu €
20/12/2016291,8 triệu €
16/06/2017292,0 triệu €
26/12/2017302,0 triệu €
13/07/2018312,2 triệu €
28/10/2018312,5 triệu €
29/12/2018312,5 triệu €
24/06/2019312,5 triệu €
06/12/2019322,0 triệu €
07/04/2020321,6 triệu €
09/07/2020331,5 triệu €
26/12/2020331,5 triệu €
24/06/2021331,5 triệu €
25/12/2021341,5 triệu €
21/06/202234850 nghìn €
28/09/202235450 nghìn €
13/12/202235300 nghìn €
19/06/202335300 nghìn €
26/09/202336225 nghìn €
20/12/202336200 nghìn €
14/03/202436225 nghìn €
30/05/202436225 nghìn €
12/12/202437200 nghìn €
26/05/202537200 nghìn €
20/10/202538150 nghìn €
08/04/202638100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/06/2026Free playerRetiredTự do—
30/06/2025DamacFree playerTrở lại—
24/08/2024Gaziantep FKDamacChuyển nhượng—
08/09/2023AC Sparta PrahaGaziantep FKChuyển nhượng—
29/06/2023FK PardubiceAC Sparta PrahaCho mượn—
26/01/2023AC Sparta PrahaFK PardubiceChuyển nhượng—
30/01/2018Fotbal Club FCSBAC Sparta PrahaHết hạn mượn 1.35M €1,4 triệu €
30/06/2013Concordia ChiajnaFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
30/06/2006Astra Giurgiu U19 (- 2024)Concordia ChiajnaChuyển nhượng—
30/06/2005FC Rapid 1923 U18Astra Giurgiu U19 (- 2024)Chuyển nhượng—
30/06/2004FC Rapid 1923 YouthFC Rapid 1923 U18Chuyển nhượng—
30/06/2001FCSB YouthFC Rapid 1923 YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 160
  • Chỉ số 249
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com