
Florin Niță
Thủ mônROU
39Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
—Giá trị
Florin Niță là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ROU.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Síp | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Áo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ San Marino | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 32/36 | 0 | 0/1 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2011 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/03/2012 | 24 | 350 nghìn € |
| 20/08/2012 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/12/2012 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/06/2013 | 25 | 500 nghìn € |
| 12/09/2013 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2013 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/03/2014 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/06/2014 | 26 | 600 nghìn € |
| 15/09/2014 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/12/2014 | 27 | 150 nghìn € |
| 31/05/2015 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/09/2015 | 28 | 550 nghìn € |
| 21/12/2015 | 28 | 800 nghìn € |
| 31/05/2016 | 28 | 1,3 triệu € |
| 20/12/2016 | 29 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2017 | 29 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2017 | 30 | 2,0 triệu € |
| 13/07/2018 | 31 | 2,2 triệu € |
| 28/10/2018 | 31 | 2,5 triệu € |
| 29/12/2018 | 31 | 2,5 triệu € |
| 24/06/2019 | 31 | 2,5 triệu € |
| 06/12/2019 | 32 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,6 triệu € |
| 09/07/2020 | 33 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2020 | 33 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2021 | 33 | 1,5 triệu € |
| 25/12/2021 | 34 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2022 | 34 | 850 nghìn € |
| 28/09/2022 | 35 | 450 nghìn € |
| 13/12/2022 | 35 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 35 | 300 nghìn € |
| 26/09/2023 | 36 | 225 nghìn € |
| 20/12/2023 | 36 | 200 nghìn € |
| 14/03/2024 | 36 | 225 nghìn € |
| 30/05/2024 | 36 | 225 nghìn € |
| 12/12/2024 | 37 | 200 nghìn € |
| 26/05/2025 | 37 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 38 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 38 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/06/2026 | Free player | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2025 | Damac | Free player | Trở lại | — |
| 24/08/2024 | Gaziantep FK | Damac | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2023 | AC Sparta Praha | Gaziantep FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FK Pardubice | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | AC Sparta Praha | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | Fotbal Club FCSB | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 1.35M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2013 | Concordia Chiajna | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Astra Giurgiu U19 (- 2024) | Concordia Chiajna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | FC Rapid 1923 U18 | Astra Giurgiu U19 (- 2024) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FC Rapid 1923 Youth | FC Rapid 1923 U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | FCSB Youth | FC Rapid 1923 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 160
- Chỉ số 249
- Chỉ số 458
- Chỉ số 360