Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joel Mall

Young BoysThủ mônCYP
35Tuổi
191Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Joel Mall là thủ môn 35 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Young Boys.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
450Phút
13Cứu thua
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thụy Sĩ2026-2027—119030076%—006,62
Switzerland Cup2026-2027—220000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—44360101482%100%006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/21 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,85

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/96 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/30 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joel Mall · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Thụy Sĩ@ GrasshopperT 2-0dự bị000—0———
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LatviaT 2-1dự bị000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaH 0-0dự bị000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MontenegroB 1-2dự bị000—0———
19/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs ServetteT 3-2dự bị000—0———
13/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ LuganoH 2-2dự bị000—0———
05/09/2026VĐQG Thụy Sĩvs LuzernH 3-3dự bị000—0———
02/09/2026VĐQG Thụy Sĩ@ FC ZurichT 4-2dự bị000—0———
30/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs FC Basel 1893H 3-3dự bị000—0———
23/08/2026VĐQG Thụy Sĩvs VaduzT 4-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 50 nghìn €2012: 175 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 425 nghìn €2013: 475 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 750 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20082026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20081750 nghìn €
09/01/201220175 nghìn €
20/06/201221200 nghìn €
27/03/201321425 nghìn €
04/07/201322475 nghìn €
25/11/201322600 nghìn €
13/02/201422600 nghìn €
11/09/201423600 nghìn €
14/12/201423750 nghìn €
17/06/201524750 nghìn €
17/12/201524750 nghìn €
19/04/201625500 nghìn €
15/07/201625750 nghìn €
19/12/201625500 nghìn €
13/04/201726400 nghìn €
20/08/201726400 nghìn €
21/01/201826400 nghìn €
18/06/201827300 nghìn €
30/12/201827400 nghìn €
24/06/201928500 nghìn €
05/01/202028600 nghìn €
07/04/202029475 nghìn €
05/10/202029600 nghìn €
13/05/202130600 nghìn €
10/01/202230500 nghìn €
19/06/202231500 nghìn €
09/01/202331500 nghìn €
30/05/202332500 nghìn €
18/10/202332500 nghìn €
20/12/202332500 nghìn €
30/05/202433500 nghìn €
26/09/202433400 nghìn €
22/12/202433200 nghìn €
09/06/202534200 nghìn €
28/12/202534175 nghìn €
01/06/202635150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ServetteYoung BoysChuyển nhượng—
30/06/2023Olympiakos Nicosia FCServetteChuyển nhượng—
07/07/2021AEK LarnacaOlympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—
14/01/2021Apollon Limassol FCAEK LarnacaChuyển nhượng—
30/06/2019Pafos FCApollon Limassol FCChuyển nhượng—
09/08/2018SV Darmstadt 98Pafos FCChuyển nhượng—
30/06/2017GrasshopperSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
30/06/2015AarauGrasshopperHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2008Team Aargau U21AarauChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực39
  • Chỉ số 154
  • Chỉ số 244
  • Chỉ số 450
  • Chỉ số 360
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com