Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Loizos Loizou

Crvena ZvezdaTiền đạoCYP
23Tuổi
168Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Loizos Loizou là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Crvena Zvezda.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

19Trận ra sân
16Đá chính
1.185Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
296Phút/bàn
10/33Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—7537920112585%50%107,25
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432200006282%47%006,68
Vòng loại World Cup châu Âu2026—8858620015375%48%106,89

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 7,25

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
120/140 (85%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
1/11 (9%)
Chuyền dài chính xác
6/9 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/36 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/73 (82%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/15
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
14/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/163 (75%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
5/22 (22%)
Chuyền dài chính xác
13/15 (86%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/72 (48%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
34 / 33
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
102
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Loizos Loizou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LatviaT 2-1580022221/2926/8—6,68
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaT 2-0680030215/1702/6—6,35
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaH 0-0740000422/2403/7—7,15
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MontenegroB 1-220001012/300/2—6,54
21/09/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisT 3-0770110422/2502/6—7,70
18/09/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoT 2-116101109/1113/3—7,76
14/09/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradT 1-0dự bị00000—0———
11/09/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaH 0-0600021012/1203/4—7,08
07/09/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeT 2-1dự bị00000—0———
31/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 2-025000008/912/3—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/202017300 nghìn €
13/05/202117500 nghìn €
28/09/2021181,5 triệu €
10/01/2022181,5 triệu €
19/06/2022181,5 triệu €
09/01/2023191,5 triệu €
30/05/2023191,5 triệu €
27/12/2023201,5 triệu €
30/05/2024201,5 triệu €
23/09/2024211,2 triệu €
08/12/2024211,0 triệu €
28/05/2025211,2 triệu €
21/12/2025221,2 triệu €
01/03/2026221,5 triệu €
10/06/2026222,2 triệu €
17/09/2026232,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hapoel Tel AvivCrvena ZvezdaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
20/09/2025Omonia Nicosia FCHapoel Tel AvivHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
29/06/2024SC HeerenveenOmonia Nicosia FCCho mượn—
29/01/2024Omonia Nicosia FCSC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2019Omonia Nicosia U19Omonia Nicosia FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy63
  • Sức mạnh40
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com