
Konstantinos Laifis là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo APOEL Nicosia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 88% | 56% | 2 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/360 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/50 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/32 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Slovenia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/2 | — | 6,59 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ San Marino | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 85/94 | 2 | 2/4 | V | 7,14 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 75/82 | 2 | 6/9 | — | 7,95 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Rumani | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 74/81 | 2 | 4/10 | — | 6,59 |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Áo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/22 | 0 | 2/5 | — | 6,78 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Rumani | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 0 | — | — | 6,75 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Bosnia và Herzegovina | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/37 | 1 | 4/4 | V | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2015 | 21 | 500 nghìn € |
| 04/05/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/10/2016 | 23 | 2,0 triệu € |
| 20/01/2017 | 23 | 3,5 triệu € |
| 05/06/2017 | 24 | 3,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 24 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2018 | 25 | 4,5 triệu € |
| 03/03/2019 | 25 | 5,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 26 | 6,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 26 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 4,8 triệu € |
| 15/10/2020 | 27 | 5,0 triệu € |
| 03/01/2021 | 27 | 4,5 triệu € |
| 06/06/2021 | 28 | 4,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 28 | 2,2 triệu € |
| 06/09/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 22/10/2023 | 30 | 1,3 triệu € |
| 18/12/2023 | 30 | 1,3 triệu € |
| 21/03/2024 | 30 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2024 | 31 | 1,3 triệu € |
| 08/12/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 32 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 33 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 900 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh66
- Thể lực60