Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Charalampos Kyriakou

AEK LarnacaTiền vệCYP
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Charalampos Kyriakou là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo AEK Larnaca.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

9Trận ra sân
1Đá chính
227Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—102300000100%—006,26
Cypriot First Division2026-2027—101200000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—711920001083%73%006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/18 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/118 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/15 (73%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Charalampos Kyriakou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LatviaT 2-1230000018/180——6,26
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaT 2-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaH 0-0dự bị00000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MontenegroB 1-2dự bị00000—0———
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Beitar JerusalemT 3-22600000—0——6,40
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Beitar JerusalemB 0-12200000—0——6,85
10/07/2026Giao hữu CLB@ AFC AjaxB 0-1630000022/2601/4—6,14
04/06/2026Giao hữu quốc tế@ SloveniaH 1-118000003/502/2—6,10
20/03/2026Cúp C3 châu Âuvs Crystal PalaceH 1-131000003/312/3—6,78
13/03/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceH 0-03000000/10——6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 450 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 550 nghìn €2026: 500 nghìn €20132026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/201317100 nghìn €
19/02/201419200 nghìn €
10/04/201520150 nghìn €
04/05/201621300 nghìn €
29/12/201621450 nghìn €
03/05/201722600 nghìn €
06/02/201822700 nghìn €
12/06/201823700 nghìn €
30/12/201823900 nghìn €
24/06/201924900 nghìn €
05/01/202024900 nghìn €
07/04/202025725 nghìn €
05/10/202025700 nghìn €
13/05/202126800 nghìn €
10/01/202226800 nghìn €
19/06/202227800 nghìn €
09/01/202327800 nghìn €
30/05/202328800 nghìn €
27/12/202328800 nghìn €
16/05/202429750 nghìn €
23/09/202429650 nghìn €
08/12/202429550 nghìn €
28/05/202530500 nghìn €
18/12/202530600 nghìn €
01/06/202631550 nghìn €
24/09/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 500 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh47
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com