
Giannis Satsias là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Panetolikos Agrinio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
282Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
282Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 282 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 77% | 42% | 1 | 0 | 6,39 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/92 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/7 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panathinaikos | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 5,80 |
| 07/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 4 | 5/14 | — | 6,38 |
| 30/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Kalamata F.C | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 4/5 | V | 6,32 |
| 24/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 3-1 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 0 | 1/5 | — | 7,08 |
| 04/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Slovenia | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,68 |
| 21/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 28/32 | 0 | 2/3 | — | 6,54 |
| 17/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panserraikos F.C. | H 1-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/44 | 1 | 3/7 | V | 6,24 |
| 12/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AEL Larisa | H 1-1 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 09/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Atromitos Athens | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/13 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 02/05/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2020 | 17 | 250 nghìn € |
| 13/05/2021 | 18 | 300 nghìn € |
| 10/01/2022 | 19 | 350 nghìn € |
| 19/06/2022 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/01/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/05/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 28/05/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 500 nghìn € |
| 30/09/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2026 | APOEL Nicosia | Panetolikos Agrinio | Hết hạn mượn 0.1003M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2020 | APOEL Nicosia U19 | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực38