
Valentin Crețu là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Fotbal Club FCSB.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
556Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 556 | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 74% | 60% | 3 | 0 | 6,60 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 556 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/243 (74%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 12/34 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/31 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/60 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Voluntari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/42 | 2 | 7/12 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Otelul Galati | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 27/31 | 0 | 4/8 | V | 7,93 |
| 20/09/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/23 | 1 | 3/4 | — | 6,12 |
| 15/09/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 1 | 4/6 | — | 6,30 |
| 24/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/17 | 2 | 4/4 | — | 6,48 |
| 11/08/2026 | SuperLiga Romania | @ Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/50 | 1 | 5/13 | V | 6,22 |
| 04/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/28 | 1 | 5/8 | V | 6,35 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FK Auda Riga | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2011 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/03/2012 | 23 | 600 nghìn € |
| 20/08/2012 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/12/2012 | 23 | 450 nghìn € |
| 18/08/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/06/2014 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/09/2014 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/12/2014 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/03/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 31/05/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/12/2015 | 26 | 200 nghìn € |
| 07/02/2016 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/06/2016 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/09/2016 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/12/2016 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/06/2017 | 28 | 550 nghìn € |
| 26/12/2017 | 28 | 450 nghìn € |
| 13/06/2018 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/12/2018 | 29 | 450 nghìn € |
| 17/06/2019 | 30 | 550 nghìn € |
| 20/12/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 550 nghìn € |
| 04/08/2020 | 31 | 700 nghìn € |
| 17/12/2020 | 31 | 900 nghìn € |
| 20/03/2021 | 32 | 750 nghìn € |
| 02/06/2021 | 32 | 750 nghìn € |
| 21/12/2021 | 32 | 750 nghìn € |
| 02/06/2022 | 33 | 600 nghìn € |
| 29/09/2022 | 33 | 500 nghìn € |
| 20/12/2022 | 33 | 400 nghìn € |
| 14/06/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 21/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 175 nghìn € |
| 09/06/2025 | 36 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 07/06/2026 | 37 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật47
- Tư duy40
- Sức mạnh66
- Thể lực49