
Marios Elia
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Marios Elia là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Anorthosis Famagusta FC.
Tiểu sử Marios Elia
Marios Elia, sinh ngày 19/05/1996, là tiền đạo 30 tuổi của Anorthosis Famagusta FC, quốc tịch Cyprus. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 78 kg và có chân thuận là hai chân. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng của cầu thủ có thời hạn đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Crvena Zvezda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Dynamo Kyiv | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Maccabi Tel Aviv | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Maccabi Tel Aviv | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Rumani | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/4 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/04/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/05/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/12/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 03/05/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/11/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 25/04/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/12/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 05/10/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/05/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 28/09/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/01/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/01/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/05/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 25/03/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 16/05/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/09/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/05/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật51
- Tư duy74
- Sức mạnh29
- Thể lực35