Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pieros Sotiriou

APOEL NicosiaTiền đạoCYP
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Pieros Sotiriou là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo APOEL Nicosia.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pieros Sotiriou · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs ÁoB 0-2900000014/1815/11—6,20
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs RumaniH 2-2dự bị00000—0———
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ ÁoB 0-123001001/102/5—6,34
11/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ RumaniB 0-2dự bị00000—0———
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Bosnia và HerzegovinaB 1-22000000/100/3—6,30
22/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs San MarinoT 2-0630052111/1627/11—7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 250 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 450 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 1,8 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,7 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 1,9 triệu €2023: 1,4 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 850 nghìn €2025: 850 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20112026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/201118250 nghìn €
19/02/201421400 nghìn €
10/04/201522400 nghìn €
04/05/201623450 nghìn €
29/12/2016231,2 triệu €
03/05/2017242,5 triệu €
17/12/2017241,8 triệu €
01/06/2018251,5 triệu €
20/12/2018251,2 triệu €
07/06/2019261,2 triệu €
08/09/2019261,5 triệu €
21/12/2019261,7 triệu €
07/04/2020271,4 triệu €
14/09/2020271,7 triệu €
10/12/2020271,7 triệu €
16/06/2021281,5 triệu €
13/10/2021281,8 triệu €
07/12/2021282,0 triệu €
04/04/2022292,2 triệu €
30/05/2022292,2 triệu €
05/01/2023291,9 triệu €
27/06/2023301,4 triệu €
21/02/2024311,2 triệu €
11/06/2024311,0 triệu €
09/12/2024311,0 triệu €
28/05/202532850 nghìn €
22/12/202532850 nghìn €
01/03/202633800 nghìn €
01/06/202633700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/01/2025Sanfrecce HiroshimaAPOEL NicosiaChuyển nhượng—
09/08/2022Ludogorets RazgradSanfrecce HiroshimaHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
04/02/2021FC AstanaLudogorets RazgradHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
19/02/2020FC CopenhagenFC AstanaHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
30/06/2017APOEL NicosiaFC CopenhagenHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2013Olympiakos Nicosia FCAPOEL NicosiaHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
30/06/2009Olympiakos Nicosia U19Olympiakos Nicosia FCChuyển nhượng—
30/06/2007—Olympiakos Nicosia U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh32
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com