
Andronikos Kakoullis
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Andronikos Kakoullis là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Aris Limassol.
Tiểu sử Andronikos Kakoullis
Andronikos Kakoullis là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Aris Limassol, mang quốc tịch Cyprus và 25 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, thuận chân phải và sinh ngày 03/05/2001. Ở mùa 2026-2027, Andronikos Kakoullis có 16 trận ra sân, 487 phút thi đấu, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo, với điểm trung bình 4,61. Lần chuyển nhượng về Aris Limassol từ AIK diễn ra ngày 21/07/2025, hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2029. Giá trị thị trường hiện là 650 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 900 nghìn € (2023).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
5Đá chính
487Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
162Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 116 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 73% | 57% | 0 | 0 | 6,93 |
| Cypriot First Division | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 103 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 8 | 2 | 268 | 2 | 0 | 1 | 11 | 4 | 59% | 41% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/19 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 103 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 268 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/44 (59%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/39 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 1-4 | 61 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/10 | 0 | 2/7 | — | 7,47 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ NK Publikum Celje | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 2/4 | — | 6,47 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/2 | — | 6,32 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Armenia | T 2-0 | 54 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/7 | 1 | 4/5 | — | 7,96 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Latvia | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Montenegro | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs RC Celta | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,73 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Sint-Truidense | T 4-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,88 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sint-Truidense | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lincoln Red Imps FC | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/01/2020 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/10/2020 | 19 | 400 nghìn € |
| 13/05/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/01/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 09/01/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 30/05/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 16/05/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 28/09/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 22/12/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 01/06/2026 | 25 | 750 nghìn € |
| 24/09/2026 | 25 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Aris Limassol | Omonia Nicosia FC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2026 | Aris Limassol | AIK | Cho mượn | — |
| 21/07/2025 | AIK | Aris Limassol | Chuyển nhượng | — |
| 10/03/2025 | Omonia Nicosia FC | AIK | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Omonia Nicosia U19 | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2013 | Anagennisi Lythrodonta | Omonia Nicosia U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật40
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực43