
Nikolaos Koutsakos
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Nikolaos Koutsakos là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CYP, hiện khoác áo Start Kristiansand.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
305Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/20Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 6 | 4 | 305 | 0 | 0 | 0 | 20 | 5 | 73% | 50% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 305 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/79 (73%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/40 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Molde | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/9 | 0 | 1/4 | — | 6,25 |
| 11/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | B 2-4 | 29 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 2/3 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 3/6 | — | 6,37 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 7 | 1 | 0 | 10/15 | 0 | 5/14 | — | 6,43 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | B 0-2 | 62 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 4/5 | — | 6,59 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 4-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 5/8 | — | 6,04 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Áo | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ San Marino | T 4-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 6,56 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Bosnia và Herzegovina | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/3 | — | 6,56 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Rumani | H 2-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/05/2021 | 17 | 300 nghìn € |
| 10/01/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 09/01/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/05/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/10/2025 | 21 | 325 nghìn € |
| 22/12/2025 | 22 | 450 nghìn € |
| 01/03/2026 | 22 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 22 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | APOEL Nicosia | Start Kristiansand | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 29/06/2025 | Omonia Aradippou | APOEL Nicosia | Cho mượn | — |
| 23/07/2024 | APOEL Nicosia | Omonia Aradippou | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Achyronas-Onisilos FC | APOEL Nicosia | Cho mượn | — |
| 03/07/2023 | APOEL Nicosia | Achyronas-Onisilos FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Ethnikos Achnas FC | APOEL Nicosia | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | APOEL Nicosia | Ethnikos Achnas FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | Podosfairikos Omilos Xylotymbou | APOEL Nicosia | Cho mượn | — |
| 08/08/2022 | APOEL Nicosia | Podosfairikos Omilos Xylotymbou | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2020 | APOEL Nicosia U19 | APOEL Nicosia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật36
- Tư duy61
- Sức mạnh29
- Thể lực40