Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Denis Alibec

Farul ConstantaTiền đạoROU
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Denis Alibec là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Farul Constanta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
504Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
504Phút/bàn
10/23Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—76434102231077%38%016,67
Romanian Cup2026-2027—117000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 434 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/23
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
8
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/97 (77%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/16 (31%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/31 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 16
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
60
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 70 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Denis Alibec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026SuperLiga Romania@ FC Dinamo 1948B 0-445004308/900/1Đ5,50
11/09/2026SuperLiga Romaniavs FC UT AradT 4-2901175220/2814/7—8,91
05/09/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 0-0900010112/1703/9—6,12
30/08/2026SuperLiga Romaniavs FC BotosaniH 0-059002116/801/4—5,98
23/08/2026SuperLiga Romania@ Sepsi OSK Sfantul GheorgheH 1-145012029/1101/3—7,03
19/08/2026Romanian Cup@ FC Bihor OradeaB 0-17000000—0———
25/07/2026SuperLiga Romaniavs Corvinul HunedoaraT 2-015001003/400/2—6,45
19/07/2026SuperLiga Romania@ FC Universitatea ClujB 1-2900061117/2013/5—6,73
01/06/2026SuperLiga Romaniavs Chindia TargovisteH 1-11200093738/4807/13V7,20
23/05/2026SuperLiga Romania@ Chindia TargovisteH 3-3901021428/4403/9V7,99

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 400 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 350 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 600 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 600 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 1,3 triệu €2015: 1,7 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,2 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 1,1 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,9 triệu €2020: 1,8 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,1 triệu €2021: 1,3 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 850 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 250 nghìn €20112026
Bảng số liệu (41 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/201120400 nghìn €
09/01/201221500 nghìn €
20/08/201221350 nghìn €
11/12/201221500 nghìn €
04/06/201322600 nghìn €
06/01/201423500 nghìn €
11/06/201423700 nghìn €
15/09/201423600 nghìn €
14/12/201423600 nghìn €
31/05/201524900 nghìn €
29/09/2015241,3 triệu €
21/12/2015241,7 triệu €
31/05/2016252,5 triệu €
20/12/2016252,5 triệu €
16/06/2017263,0 triệu €
26/12/2017262,2 triệu €
23/03/2018271,8 triệu €
13/06/2018271,0 triệu €
22/12/201827800 nghìn €
17/06/2019281,1 triệu €
20/12/2019281,5 triệu €
22/03/2020291,8 triệu €
07/04/2020291,4 triệu €
04/08/2020291,9 triệu €
22/12/2020291,8 triệu €
15/03/2021301,4 triệu €
20/05/2021301,1 triệu €
29/09/2021301,3 triệu €
21/12/2021301,2 triệu €
21/02/202231900 nghìn €
08/06/202231700 nghìn €
29/09/202231850 nghìn €
20/12/202231900 nghìn €
14/06/2023321,0 triệu €
26/11/202332800 nghìn €
01/05/202433700 nghìn €
18/12/202433700 nghìn €
09/06/202534600 nghìn €
18/12/202534500 nghìn €
26/03/202635400 nghìn €
07/06/202635250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Fotbal Club FCSBFarul ConstantaChuyển nhượng—
30/06/2025Farul ConstantaFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
07/08/2024Muaither SCFarul ConstantaChuyển nhượng—
14/08/2023Farul ConstantaMuaither SCChuyển nhượng—
13/07/2022KayserisporFarul ConstantaChuyển nhượng—
29/06/2022Atromitos AthensKayserisporCho mượn—
27/01/2022KayserisporAtromitos AthensChuyển nhượng—
26/01/2022CFR ClujKayserisporCho mượn—
16/07/2021KayserisporCFR ClujChuyển nhượng—
01/10/2020FC Astra GiurgiuKayserisporHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
26/07/2018Fotbal Club FCSBFC Astra GiurgiuHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
09/01/2017FC Astra GiurgiuFotbal Club FCSBHết hạn mượn 2.04M €2,0 triệu €
08/01/2014Inter MilanFC Astra GiurgiuHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
07/01/2014BolognaInter MilanCho mượn—
04/07/2013Inter MilanBolognaChuyển nhượng—
29/06/2013Farul ConstantaInter MilanCho mượn—
29/02/2012Inter MilanFarul ConstantaChuyển nhượng—
05/02/2012KV MechelenInter MilanCho mượn—
31/07/2011Inter Milan U19KV MechelenChuyển nhượng—
30/06/2009Farul Constanta (- 2016)Inter Milan U19Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy54
  • Sức mạnh33
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com